
Húng quế chứa flavonoid, polyphenol, eugenol và các tinh dầu tự nhiên có đặc tính chống oxy hóa mạnh. Các hợp chất này có khả năng giúp cơ thể trung hòa gốc tự do - yếu tố liên quan đến quá trình lão hóa và nhiều bệnh chuyển hóa mạn tính.
Một tổng quan khoa học đăng trên Journal of Herbal Medicine cho thấy, các hoạt chất trong húng quế có tiềm năng hỗ trợ chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào.
Đặc biệt, eugenol - hợp chất tạo nên mùi thơm đặc trưng của húng quế đang được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ hệ tim mạch và thần kinh.
Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy eugenol có thể góp phần giảm phản ứng viêm và hỗ trợ giãn mạch máu ở mức độ nhất định.
Tuy nhiên, lời khuyên đầu tiên dành cho người hay ăn rau húng quế là cần chú ý nguồn gốc và cách sơ chế. Vì thường được ăn sống, húng quế có nguy cơ mang vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nếu không được rửa sạch đúng cách.
Nên ngâm rau trong nước sạch, rửa kỹ dưới vòi nước chảy và hạn chế sử dụng rau có dấu hiệu dập úng hoặc héo bất thường.
Tinh dầu húng quế có hoạt tính sinh học khá mạnh. Nếu dùng quá nhiều ở dạng tinh dầu cô đặc hoặc thực phẩm bổ sung không rõ nguồn gốc, nguy cơ kích ứng tiêu hóa hoặc ảnh hưởng chức năng gan vẫn có thể xảy ra ở người nhạy cảm.
Một lời khuyên khác là không nên phụ thuộc hoàn toàn vào rau sống để “thanh lọc cơ thể”. Thực tế, gan và thận mới là cơ quan đảm nhiệm chức năng giải độc chính của cơ thể. Vai trò của rau xanh chủ yếu là bổ sung chất chống oxy hóa, chất xơ và hỗ trợ chuyển hóa.
Ngoài ăn sống, các chuyên gia khuyến khích có thể dùng húng quế trong món canh, salad hoặc trà thảo mộc nhẹ để đa dạng khẩu phần. Việc kết hợp húng quế với dầu olive hoặc các thực phẩm giàu chất béo tốt cũng giúp cơ thể hấp thu một số hợp chất chống oxy hóa hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, phụ nữ mang thai cần thận trọng với tinh dầu húng quế liều cao hoặc các sản phẩm chiết xuất đậm đặc. Việc sử dụng húng quế như rau gia vị thông thường trong bữa ăn vẫn được xem là an toàn hơn nhiều.

