![]() |
| Diễn biến chỉ số USD (DXY) trong 3 tháng qua. Nguồn: Investing |
Fed tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm, USD mạnh lên
Tâm điểm của thị trường tiền tệ sáng nay là quyết định chính sách mới nhất của Fed. Kết thúc cuộc họp trong 2 ngày 15-16/9, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) quyết định nâng phạm vi mục tiêu lãi suất quỹ liên bang thêm 0,25 điểm phần trăm, lên 3,75-4%/năm.
Quyết định được 12 thành viên FOMC có quyền biểu quyết nhất trí thông qua. Đây là lần đầu tiên Fed tăng lãi suất kể từ năm 2023.
Trong thông cáo phát đi, FOMC đánh giá hoạt động kinh tế Mỹ đang tăng trưởng với tốc độ vững chắc. Mặc dù mức độ bất định vẫn cao, một phần do các diễn biến địa chính trị, chi tiêu trong nước vẫn có sức chống chịu; tăng trưởng năng suất mạnh và đầu tư vốn duy trì tích cực. Việc làm tăng tương ứng với quy mô lực lượng lao động, trong khi tỷ lệ thất nghiệp ít thay đổi.
Đáng chú ý, FOMC tiếp tục đánh giá lạm phát ở mức cao. Theo FOMC, động thái nâng lãi suất lần này nhằm hỗ trợ đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2% kịp thời hơn. Đồng thời, Ủy ban này cho biết tiếp tục chính sách duy trì lượng dự trữ dồi dào trong hệ thống ngân hàng.
Các dự báo kinh tế mới cho thấy quan điểm thắt chặt hơn khá rõ. Trung vị dự báo của các thành viên FOMC đưa lãi suất quỹ liên bang cuối năm 2026 lên 4,1%, cao hơn mức 3,8% trong dự báo tháng 6.
Fed cũng nâng dự báo tăng trưởng GDP thực năm 2026 từ 2,2% lên 2,3%; hạ dự báo tỷ lệ thất nghiệp cuối năm từ 4,3% xuống 4,1%. Tuy nhiên, dự báo lạm phát PCE (chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân, thước đo lạm phát được Fed ưu tiên theo dõi) được nâng từ 3,6% lên 3,7%, còn lạm phát PCE lõi từ 3,3% lên 3,4%. Theo dự báo trung vị, PCE mới trở về mức 2% vào năm 2029.
Phản ứng ngay sau quyết định của Fed, đồng USD lập tức mạnh lên. Hiện chỉ số USD Index đã vượt mốc 100, lên hơn 100,3 điểm, tăng 1,24% trong 5 phiên và 2,13% tính từ đầu năm - ghi nhận mức cao nhất kể từ cuối tháng 7/2026.
![]() |
Tỷ giá trung tâm tiếp tục lập mức cao mới
Trong nước, Ngân hàng Nhà nước sáng 17/9 công bố tỷ giá trung tâm ở mức 25.632 VND/USD, tăng 6 đồng so với phiên trước. Đây tiếp tục là mức cao nhất của tỷ giá trung tâm kể từ khi cơ chế này được áp dụng.
Với biên độ ±5%, tỷ giá USD tại các ngân hàng được phép giao dịch trong khoảng 24.350 - 26.914 VND/USD.
Diễn biến này đáng chú ý khi tỷ giá trung tâm liên tiếp đi lên trong những phiên gần đây: từ 25.607 VND/USD ngày 14/9 lên 25.626 VND/USD ngày 16/9 và 25.632 VND/USD ngày 17/9.
Đáng chú ý, sau khi giảm trong phiên trước, giá USD tại Vietcombank đã quay đầu tăng. Lúc 8 giờ, ngân hàng niêm yết USD ở mức 25.775 VND/USD mua tiền mặt, 25.805 VND/USD mua chuyển khoản và 26.185 VND/USD bán ra, tăng 30 đồng ở cả 2 chiều mua và bán.
|
| Tỷ giá tính chéo của VND so với một số ngoại tệ áp dụng tính thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu có hiệu lực kể từ ngày 17 đến 23/09/2026. |
Theo các chuyên gia, trên thị trường quốc tế, đà tăng của USD sau quyết định của Fed có thể tạo thêm sức ép lên các đồng tiền khác.
Với một số ngoại tệ khác, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá tính chéo của đồng Việt Nam áp dụng tính thuế xuất khẩu và nhập khẩu từ ngày 17 đến 23/9 ở mức 29.559,59 đồng/EUR; 165,02 đồng/JPY; 34.520,78 đồng/GBP; 18.245,71 đồng/AUD và 3.818,34 đồng/CNY.
Lãi suất huy động: Khoảng cách gửi online và tại quầy nới rộng
Ở thị trường tiền gửi, diễn biến đáng chú ý là mức chênh lệch ngày càng rõ giữa gửi tiết kiệm trực tuyến và gửi tại quầy.
Tại BIDV, biểu lãi suất mới nhất cho thấy tiền gửi online của khách hàng cá nhân đang được hưởng mức cao hơn từ 0,8-3,1 điểm phần trăm/năm so với gửi tại quầy, tùy kỳ hạn.
Chênh lệch lớn nhất nằm ở kỳ hạn 6-9 tháng. Lãi suất gửi online đạt 6,6%/năm, trong khi gửi tại quầy là 3,5%/năm, tương ứng chênh 3,1 điểm phần trăm. Với kỳ hạn 1-2 tháng, mức tương ứng là 4,75% và 2,1%/năm; kỳ hạn 3-5 tháng là 4,75% và 2,4%/năm. Kỳ hạn 12 tháng, lãi suất online đạt 6,8%/năm, cao hơn mức 5,9%/năm tại quầy.
Cuộc đua hút tiền gửi qua kênh số còn thể hiện qua các chương trình cộng lãi suất. BVBank đang triển khai chương trình cộng thêm tới 1,9%/năm cho khách hàng cá nhân mới gửi tiết kiệm qua ứng dụng ngân hàng số. Với kỳ hạn 6 tháng, lãi cuối kỳ, số tiền từ 10 triệu đồng, lãi suất niêm yết 6,7%/năm có thể được nâng lên 8,6%/năm nếu khách hàng đáp ứng điều kiện nhận ưu đãi.
VPBank cũng cộng thêm tới 2,5%/năm đối với khách hàng thuộc danh sách đủ điều kiện, qua đó lãi suất thực tế có thể đạt 8,7%/năm ở kỳ hạn 6-13 tháng. Trong khi đó, chương trình tháng 9 của Cake by VPBank cộng thêm 2%/năm, đưa lãi suất sau ưu đãi lên tối đa 9,2%/năm ở kỳ hạn 6-9 tháng và 9,4%/năm ở kỳ hạn 10-24 tháng.
Ở kỳ hạn 6 tháng, ngoài các chương trình ưu đãi, Sacombank niêm yết 7,2%/năm; BAC A BANK 7,05%/năm; VCBNeo, LPBank và MBV cùng ở mức 7%/năm. Với kỳ hạn 12 tháng, Sacombank ở mức 7,5%/năm, LPBank và SaigonBank 7,2%/năm, BAC A BANK 7,1%/năm.
Diễn biến Fed bước vào chu kỳ tăng lãi suất trở lại, cùng việc USD mạnh lên sau cuộc họp tháng 9, sẽ là những yếu tố bên ngoài đáng chú ý đối với diễn biến tỷ giá và dư địa lãi suất trong nước thời gian tới.
* Lãi suất nêu trong bài là mức tham khảo tại thời điểm khảo sát; mức thực tế có thể khác nhau tùy hình thức gửi tiền, số tiền, kỳ hạn và điều kiện của từng chương trình, ngân hàng.





