TS.Nguyễn Duy Tùng
Khoa Tài chính - Ngân hàng, Học viện Chính sách và Phát triển
Email: [email protected]
GIỚI THIỆU
Tại Việt Nam, DNNVV chiếm trên 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh của cả nước, tạo việc làm cho gần 6 triệu lao động (Cục Thống kê, 2025) đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP và ổn định xã hội. Tuy nhiên, so với các doanh nghiệp lớn, việc thực hành phát triển bền vững trong khu vực DNNVV còn tương đối hạn chế, mang tính tự phát và thiếu hệ thống. Nhiều doanh nghiệp cho rằng, việc thực hiện các thay đổi theo hướng bền vững, như xây dựng các chính sách nội bộ bền vững hay áp dụng các quy trình xanh, đồng nghĩa với một khoản đầu tư kém sinh lợi và việc tiết kiệm chi phí vẫn là động lực quan trọng nhất chi phối các quyết định đầu tư (Maman và cộng sự, 2024).
Mặc dù vậy, trong những năm gần đây, bối cảnh kinh doanh của DNNVV tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi đáng kể. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cùng với sự gia tăng yêu cầu về tiêu chuẩn môi trường, lao động và minh bạch chuỗi cung ứng từ các đối tác quốc tế, đã tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với DNNVV trong việc điều chỉnh mô hình hoạt động theo hướng bền vững hơn. Đồng thời, nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm và dịch vụ “xanh”, có trách nhiệm xã hội, cũng đang dần trở thành một động lực thị trường mới thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu các rào cản và động lực ảnh hưởng đến thực hành phát triển bền vững của DNNVV tại Việt Nam là thực sự cần thiết, từ đó đề xuất một số giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy khu vực DNNVV tham gia hiệu quả hơn vào tiến trình phát triển bền vững quốc gia.
THỰC HÀNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI DNNVV
Tại Việt Nam, nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về thực hành phát triển bền vững đã có những chuyển biến tích cực trong thời gian qua. Theo báo cáo của UOB (2024), hơn 90% doanh nghiệp Việt Nam đánh giá tính bền vững giữ vai trò quan trọng đối với hoạt động kinh doanh, đồng thời mức độ triển khai đã có sự cải thiện đáng kể so với năm 2022. Báo cáo của PwC (2025) cũng ghi nhận xu hướng chuyển dịch rõ nét này. Nếu như năm 2022, dù nhận thức ở mức khá cao nhưng phần lớn doanh nghiệp mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu hành trình ESG, thì đến năm 2025, động lực thực thi đã dần hình thành khi các cam kết được cụ thể hóa thành chiến lược và hành động. Cụ thể, 61% doanh nghiệp đã xây dựng chiến lược ESG một cách bài bản, 41% đã tích hợp ESG vào mô hình kinh doanh cốt lõi và 44% đang triển khai các sáng kiến ESG cụ thể, tăng đáng kể so với mức 28% của năm 2022.
Tuy nhiên, các DNNVV chủ yếu ưu tiên bền vững kinh tế, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh hơn so với khía cạnh xã hội và môi trường. Trên phương diện kinh tế, các DNNVV tại Việt Nam nhìn chung vẫn ưu tiên mục tiêu tồn tại và tăng trưởng ngắn hạn, tập trung vào kiểm soát chi phí, duy trì dòng tiền và mở rộng thị trường. Một số doanh nghiệp đã bước đầu áp dụng các thực hành góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, như cải tiến quy trình sản xuất, giảm hao phí nguyên vật liệu, hoặc ứng dụng công nghệ số ở mức độ cơ bản. Tuy nhiên, việc đầu tư cho đổi mới công nghệ theo hướng xanh, nâng cao hiệu suất năng lượng hay phát triển sản phẩm bền vững còn tương đối hạn chế do rào cản về chi phí đầu tư ban đầu và khả năng tiếp cận vốn. Phần lớn DNNVV chưa có hệ thống đo lường hiệu quả kinh tế gắn với các mục tiêu bền vững, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá lợi ích - chi phí của các sáng kiến phát triển bền vững.
Trên phương diện môi trường, mặc dù có quy mô nhỏ hơn, các DNNVV vẫn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Ngược lại, việc áp dụng các thực hành có trách nhiệm với môi trường có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV thông qua việc đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng đối với các sản phẩm và dịch vụ bền vững. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các thực hành của DNNVV chủ yếu mang tính tuân thủ quy định pháp luật hơn là chủ động đổi mới. Nhiều doanh nghiệp thực hiện các biện pháp cơ bản như xử lý chất thải theo quy định, giảm sử dụng năng lượng hoặc nguyên liệu gây ô nhiễm ở mức tối thiểu, song chưa triển khai các giải pháp mang tính hệ thống như quản lý vòng đời sản phẩm, sản xuất sạch hơn hay kinh tế tuần hoàn.
Về khía cạnh xã hội, nhiều DNNVV tại Việt Nam có lợi thế nhất định nhờ quy mô nhỏ, mối quan hệ lao động tương đối gần gũi và gắn kết. Các doanh nghiệp coi trọng tạo việc làm, trả lương công bằng, nộp thuế, phát triển cộng đồng và hoạt động tình nguyện (Phạm Thụy Thùy Dung và Lương Duy Bình, 2025). Mặc dù vậy, các thực hành liên quan đến phát triển nguồn nhân lực dài hạn, bình đẳng giới, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp theo chuẩn quốc tế, hay bảo vệ quyền lợi người lao động trong chuỗi cung ứng vẫn chưa được triển khai một cách bài bản. Việc thiếu các chính sách nội bộ chính thức và hệ thống giám sát khiến các hoạt động xã hội của DNNVV chủ yếu dựa vào cam kết cá nhân của chủ doanh nghiệp hơn là một chiến lược xã hội rõ ràng.
Một trong những điểm yếu nổi bật trong thực hành phát triển bền vững của DNNVV tại Việt Nam là khía cạnh quản trị doanh nghiệp. Phần lớn DNNVV chưa xây dựng được hệ thống quản trị theo chuẩn mực hiện đại, thiếu các quy trình ra quyết định minh bạch, cơ chế kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro dài hạn. Hoạt động báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG hầu như chưa phổ biến trong khu vực DNNVV. Ngay cả khi doanh nghiệp có thực hiện một số hoạt động liên quan đến môi trường hoặc xã hội, các hoạt động này cũng ít được ghi nhận, đo lường và công bố một cách chính thức. Điều này không chỉ làm giảm khả năng minh bạch và trách nhiệm giải trình, mà còn khiến DNNVV khó tiếp cận các nguồn vốn và thị trường yêu cầu tiêu chuẩn bền vững cao.
RÀO CẢN VÀ ĐỘNG LỰC TRONG THỰC HÀNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA DNNVV
Rào cản chính trong thực hành phát triển bền vững tại DNNVV
Mặc dù phát triển bền vững ngày càng được nhấn mạnh trong các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và chính sách doanh nghiệp, việc triển khai các thực hành phát triển bền vững trong khu vực DNNVV tại Việt Nam vẫn gặp phải nhiều rào cản. Các rào cản này không chỉ xuất phát từ nội tại doanh nghiệp mà còn liên quan đến môi trường thể chế, thị trường và bối cảnh phát triển chung của nền kinh tế.
Thứ nhất, các rào cản đến từ môi trường bên ngoài
- Tiêu chuẩn thị trường quốc tế: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, DNNVV ngày càng phải đối mặt với các yêu cầu khắt khe hơn về tiêu chuẩn môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng, đặc biệt khi tham gia các thị trường xuất khẩu hoặc chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn này thường vượt quá khả năng của nhiều DNNVV. Việc đạt được các chứng nhận quốc tế, triển khai hệ thống quản lý theo chuẩn mực hoặc đáp ứng các yêu cầu báo cáo bền vững đòi hỏi nguồn lực tài chính, nhân lực và thời gian đáng kể. Đối với nhiều DNNVV, những chi phí này không chỉ làm giảm lợi nhuận trong ngắn hạn mà còn tiềm ẩn rủi ro kinh doanh nếu doanh nghiệp không có đủ đơn hàng hoặc thị trường ổn định để bù đắp chi phí đầu tư.
- Rào cản về thể chế và môi trường chính sách: Mặc dù, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách liên quan đến phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và hỗ trợ DNNVV, việc triển khai chính sách trên thực tế vẫn còn tồn tại một số bất cập. Hệ thống pháp luật và quy định liên quan đến môi trường và phát triển bền vững đôi khi tạo ra gánh nặng tuân thủ đối với DNNVV, đặc biệt khi các quy định thay đổi nhanh hoặc thiếu hướng dẫn chi tiết. Điều này có thể dẫn đến tâm lý e ngại và xu hướng tuân thủ ở mức tối thiểu thay vì chủ động đổi mới theo hướng bền vững.
- Rào cản về liên kết chuỗi giá trị và mạng lưới hỗ trợ: Sự thiếu hụt liên kết với các doanh nghiệp lớn, tổ chức trung gian và mạng lưới hỗ trợ cũng là một rào cản đáng kể đối với DNNVV trong việc thực hành phát triển bền vững. Nhiều DNNVV hoạt động tương đối độc lập, ít có cơ hội tiếp cận thông tin, công nghệ và kinh nghiệm từ các đối tác có năng lực cao hơn. Việc không tham gia sâu vào các chuỗi giá trị bền vững làm giảm động lực và khả năng học hỏi của DNNVV, đồng thời hạn chế khả năng chia sẻ chi phí và rủi ro trong quá trình chuyển đổi. Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững dễ bị xem là trách nhiệm riêng lẻ của từng doanh nghiệp, thay vì là một nỗ lực mang tính hợp tác và hệ thống.
Thứ hai, các rào cản đến từ nội tại doanh nghiệp
Rào cản nổi bật và phổ biến nhất đối với DNNVV trong việc thực hành phát triển bền vững là hạn chế về nguồn lực tài chính. Phần lớn DNNVV tại Việt Nam có quy mô vốn nhỏ, khả năng tích lũy thấp và phụ thuộc lớn vào nguồn vốn vay ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, các khoản đầu tư cho công nghệ xanh, cải tiến quy trình sản xuất, đạt chứng nhận môi trường hoặc xây dựng hệ thống quản trị bền vững thường bị xem là chi phí bổ sung, khó mang lại lợi ích tài chính tức thời. Bên cạnh đó, mặc dù khái niệm tài chính xanh và tín dụng bền vững đã được đề cập trong các chính sách gần đây, khả năng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi cho phát triển bền vững của DNNVV vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn, thiếu tài sản bảo đảm hoặc không đủ năng lực xây dựng hồ sơ dự án theo yêu cầu của các tổ chức tài chính. Điều này làm gia tăng khoảng cách giữa định hướng chính sách và khả năng triển khai trên thực tế.
Một rào cản quan trọng khác là hạn chế về nhận thức và năng lực quản trị của chủ doanh nghiệp và đội ngũ quản lý. Trong nhiều DNNVV, chủ doanh nghiệp đồng thời là người ra quyết định chính, nhưng lại thiếu kiến thức chuyên môn về phát triển bền vững, ESG hoặc các mô hình quản trị hiện đại. Phát triển bền vững thường được nhìn nhận như một khái niệm mang tính vĩ mô hoặc “xa xỉ”, chưa phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, việc thiếu nhân sự chuyên trách hoặc đội ngũ có kỹ năng về quản lý môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp khiến DNNVV khó xây dựng và triển khai các chiến lược bền vững một cách bài bản. Các hoạt động liên quan đến phát triển bền vững, nếu có, thường mang tính phản ứng trước yêu cầu bên ngoài hơn là xuất phát từ định hướng chiến lược nội tại.
Có thể thấy, các rào cản đối với thực hành phát triển bền vững của DNNVV tại Việt Nam mang tính đa chiều, bao gồm rào cản nội tại (nguồn lực, nhận thức, năng lực quản trị) và rào cản bên ngoài (thị trường, thể chế, mạng lưới liên kết). Những rào cản này có mối quan hệ tương tác lẫn nhau, tạo thành một vòng luẩn quẩn khiến DNNVV khó chuyển từ nhận thức sang hành động bền vững một cách thực chất.
Động lực thúc đẩy thực hành phát triển bền vững tại DNNVV
Bên cạnh những rào cản, thực hành phát triển bền vững của DNNVV tại Việt Nam cũng đang được thúc đẩy bởi nhiều động lực khác nhau, xuất phát từ cả yếu tố bên trong doanh nghiệp lẫn bối cảnh kinh tế - xã hội bên ngoài.
Thứ nhất, các yếu tố từ bên ngoài
- Áp lực và cơ hội từ thị trường và khách hàng: Một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy DNNVV thực hành phát triển bền vững là sự thay đổi trong nhu cầu và hành vi của thị trường. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng quan tâm đến các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, có nguồn gốc rõ ràng và được sản xuất một cách có trách nhiệm xã hội.
Bên cạnh đó, đối với các DNNVV tham gia chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp lớn hoặc các tập đoàn đa quốc gia, yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, lao động và đạo đức kinh doanh không chỉ mang tính bắt buộc mà còn tạo ra cơ hội duy trì và mở rộng quan hệ hợp tác. Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững không còn đơn thuần là chi phí tuân thủ, mà trở thành điều kiện để tiếp cận và giữ vững thị trường.
- Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng: Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thông qua việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đã tạo ra một động lực quan trọng thúc đẩy DNNVV tiếp cận và thực hành phát triển bền vững. Các hiệp định này không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường mà còn đặt ra các yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn môi trường, lao động và quản trị. Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững trở thành yếu tố gắn liền với khả năng hội nhập và nâng cấp vị thế của DNNVV trong chuỗi giá trị toàn cầu. Những doanh nghiệp chủ động thích ứng với các chuẩn mực mới thường có khả năng tham gia sâu hơn vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ đóng vai trò gia công hoặc cung ứng ở khâu thấp của chuỗi giá trị.
- Hỗ trợ từ chính sách công và các chương trình phát triển: Các chính sách của Nhà nước về hỗ trợ doanh nghiệp, bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững cũng đóng vai trò là động lực thể chế đối với DNNVV. Trong những năm gần đây, nhiều chương trình hỗ trợ đã được triển khai nhằm nâng cao năng lực quản trị, thúc đẩy chuyển đổi số, tiết kiệm năng lượng và sản xuất sạch hơn trong khu vực DNNVV. Bên cạnh đó, sự tham gia của các tổ chức quốc tế, tổ chức phát triển và khu vực tư nhân trong việc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và tài chính đã góp phần giảm bớt một phần rào cản đối với DNNVV. Mặc dù, mức độ tiếp cận còn chưa đồng đều, các chương trình này vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa nhận thức và tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước tiếp cận các thực hành bền vững.
- Áp lực tuân thủ pháp luật và yêu cầu chuẩn mực ESG: Bên cạnh các động lực xuất phát từ thị trường và hội nhập quốc tế, áp lực tuân thủ pháp luật và các chuẩn mực về ESG đang ngày càng trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy DNNVV tại Việt Nam thực hành phát triển bền vững. Trong những năm gần đây, hệ thống pháp luật liên quan đến bảo vệ môi trường, lao động, an toàn sản phẩm và minh bạch thông tin doanh nghiệp tại Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện và siết chặt. Các quy định này không chỉ tạo ra nghĩa vụ tuân thủ bắt buộc đối với doanh nghiệp, mà còn gia tăng chi phí và rủi ro pháp lý đối với những DNNVV không đáp ứng được yêu cầu tối thiểu. Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững dần trở thành điều kiện cần để doanh nghiệp duy trì hoạt động hợp pháp và giảm thiểu rủi ro tuân thủ. Song song với khung pháp lý trong nước, các chuẩn mực ESG do các nhà đầu tư, đối tác và tổ chức quốc tế đặt ra cũng tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với DNNVV, đặc biệt là những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, điều kiện lao động, giảm phát thải và minh bạch thông tin buộc DNNVV phải điều chỉnh mô hình quản trị và hoạt động sản xuất theo hướng bền vững hơn. Theo khảo sát của PwC (2025), 70% doanh nghiệp Việt Nam cho rằng, việc gia tăng thúc đẩy các cam kết ESG đến từ áp lực từ quy định pháp lý.
Thứ hai, các động lực từ bên trong. Việc nâng cao uy tín kinh doanh, thu hút nhà đầu tư và lợi thế cạnh tranh là những yếu tố khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các thực hành bền vững. Trước hết, trong bối cảnh người tiêu dùng, đối tác và xã hội ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và trách nhiệm xã hội, việc thực hiện các cam kết bền vững giúp doanh nghiệp cải thiện hình ảnh thương hiệu, gia tăng mức độ tin cậy và củng cố uy tín trên thị trường. Uy tín này không chỉ có ý nghĩa trong việc duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại mà còn góp phần mở rộng mạng lưới đối tác và khách hàng tiềm năng.
Bên cạnh đó, các thực hành bền vững cũng được xem là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn. ESG hiện đã trở thành yếu tố quyết định đối với các nhà đầu tư hàng đầu thế giới, các nhà đầu tư và tổ chức tài chính ngày càng ưu tiên những doanh nghiệp có chiến lược phát triển bền vững rõ ràng, minh bạch và phù hợp với các tiêu chí ESG, do những doanh nghiệp này được đánh giá là có mức độ rủi ro thấp hơn và tiềm năng tăng trưởng dài hạn cao hơn. Đối với DNNVV, việc tích hợp các yếu tố bền vững vào hoạt động sản xuất - kinh doanh có thể giúp cải thiện khả năng huy động vốn, tiếp cận các gói tín dụng xanh hoặc các chương trình hỗ trợ tài chính ưu đãi.
Ngoài ra, phát triển bền vững còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn thông qua việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí vận hành và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và chuỗi cung ứng. Một bộ phận DNNVV đã bắt đầu nhận thức rõ hơn rằng, phát triển bền vững có thể trở thành nguồn tạo lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Việc áp dụng các thực hành tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa sử dụng nguyên vật liệu hay cải thiện điều kiện lao động không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp. Đối với các DNNVV định hướng phát triển dài hạn, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững được tích hợp như một phần của mô hình kinh doanh. Những doanh nghiệp này thường coi các yếu tố môi trường và xã hội là cơ hội để khác biệt hóa sản phẩm, xây dựng thương hiệu và gia tăng giá trị cho khách hàng, thay vì chỉ là nghĩa vụ tuân thủ.
ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP
Qua phân tích thực trạng, cùng các rào cản và động lực đối với thực hành phát triển bền vững của DNNVV tại Việt Nam, có thể thấy, quá trình chuyển đổi theo hướng bền vững của khu vực này không thể chỉ dựa vào nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, mà cần sự hỗ trợ đồng bộ từ phía Nhà nước, thị trường và các chủ thể trung gian. Do đó, các giải pháp cần được thiết kế theo hướng phù hợp với đặc thù nguồn lực, năng lực và điều kiện vận hành của DNNVV cụ thể.
Thứ nhất, hoàn thiện khung chính sách và giảm gánh nặng tuân thủ cho DNNVV. Một trong những hàm ý chính sách quan trọng là hoàn thiện khung pháp lý về phát triển bền vững theo hướng rõ ràng, nhất quán và thân thiện hơn với DNNVV. Các quy định liên quan đến môi trường, lao động và quản trị cần được thiết kế với lộ trình phù hợp, tránh tạo ra cú sốc tuân thủ đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ và năng lực hạn chế. Bên cạnh đó, cần tăng cường hướng dẫn kỹ thuật, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cung cấp các bộ tiêu chí bền vững dành cho DNNVV, giúp doanh nghiệp dễ tiếp cận và áp dụng. Việc chuyển từ cách tiếp cận “kiểm soát - xử phạt” sang “hướng dẫn - hỗ trợ - khuyến khích” sẽ góp phần nâng cao mức độ tuân thủ tự nguyện và giảm chi phí chuyển đổi cho DNNVV.
Thứ hai, mở rộng khả năng tiếp cận tài chính xanh và cơ chế khuyến khích kinh tế. Để tháo gỡ rào cản về nguồn lực tài chính, cần phát triển mạnh hơn các công cụ tài chính xanh phù hợp với DNNVV, bao gồm tín dụng ưu đãi, bảo lãnh tín dụng, quỹ hỗ trợ đổi mới công nghệ và cơ chế chia sẻ rủi ro. Ngoài ra, các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ chi phí chứng nhận, hoặc đồng tài trợ cho các sáng kiến bền vững có thể tạo ra động lực kinh tế trực tiếp, giúp doanh nghiệp nhìn thấy lợi ích ngắn hạn song song với mục tiêu dài hạn. Việc lồng ghép các tiêu chí bền vững vào các chương trình hỗ trợ DNNVV hiện có cũng là một giải pháp quan trọng nhằm tăng hiệu quả chính sách.
Thứ ba, nâng cao năng lực quản trị và nhận thức về phát triển bền vững, đặc biệt là đối với chủ doanh nghiệp và đội ngũ quản lý. Các chương trình đào tạo, tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật cần tập trung vào việc giúp doanh nghiệp hiểu rõ mối liên hệ giữa phát triển bền vững và hiệu quả kinh doanh, thay vì chỉ nhấn mạnh nghĩa vụ tuân thủ. Việc phổ biến các mô hình thực hành tốt, các điển hình tiên tiến và các công cụ quản trị đơn giản, dễ áp dụng sẽ góp phần giảm rào cản tâm lý và kỹ thuật đối với DNNVV. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các hiệp hội ngành nghề, tổ chức trung gian và khu vực tư nhân trong việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ phát triển bền vững cho DNNVV.
Thứ tư, thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị và hợp tác công - tư. Thực hành phát triển bền vững của DNNVV sẽ hiệu quả hơn khi được đặt trong bối cảnh liên kết chuỗi giá trị. Do đó, chính sách cần khuyến khích sự hợp tác giữa DNNVV với doanh nghiệp lớn, tập đoàn đa quốc gia và các tổ chức dẫn dắt chuỗi cung ứng, nhằm chia sẻ chi phí, chuyển giao công nghệ và lan tỏa các chuẩn mực bền vững. Các mô hình hợp tác công - tư trong lĩnh vực phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn cũng cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Thông qua các dự án thí điểm, DNNVV có thể từng bước làm quen với các yêu cầu bền vững trong môi trường có sự hỗ trợ, từ đó nâng cao khả năng tự chủ và mở rộng áp dụng trên diện rộng.
Thứ năm, thúc đẩy việc nâng cao minh bạch thông tin và thực hành báo cáo bền vững ở mức độ phù hợp với DNNVV. Thay vì áp dụng các chuẩn mực báo cáo phức tạp, có thể phát triển các khung báo cáo đơn giản, tập trung vào những chỉ tiêu cốt lõi liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị. Việc khuyến khích DNNVV từng bước thực hành báo cáo bền vững không chỉ giúp nâng cao trách nhiệm giải trình, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, đối tác và thị trường yêu cầu tiêu chuẩn bền vững cao hơn. Trong dài hạn, đây cũng là nền tảng để DNNVV nâng cấp hệ thống quản trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
- Cục Thống kê - Bộ Tài chính (2025). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2025. Nxb Thống kê.
- Jenkins, H. (2009). A ‘business opportunity’ model of corporate social responsibility for small- and medium-sized enterprises. Business Ethics, the Environment & Responsibility, 18(1), 21-36. https://doi.org/10.1111/j.1467- 8608.2009.01546.x.
- Maman, A., Dias, J.G., Bassi, F. (2024). Sustainability-oriented management in the SMEs. A multilevel analysis in the European Union. Journal of Environmental Managenemt. 365.
- Phạm Thụy Thùy Dung & Lương Duy Bình (2025). Tổng quan về thực hành phát triển bền vững trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. https://kinhtevadubao.vn/tong-quan-ve-thuc-hanh-phat-trien-ben-vung-trong-cac-doanh-nghiep-nho-va-vua-tai-viet-nam-32320.html.
- Phuong, D. N. T. (2017). Sustainable development of small and medium enterprises in Viet Nam: A critical asessment. RMIT University doctoral thesis.
- PwC (2021). Thông cáo báo chí - ESG vẫn là ưu tiên hàng đầu của các nhà đầu tư toàn cầu. https://www.pwc.com/vn/ vn/media/press-release/211105-esg-investors-vn.pdf.
- PwC (2025). Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025 - Vượt trên yêu cầu tuân thủ: Tái định hình vai trò của ESG đối với doanh nghiệp tại Việt Nam. https://www.pwc.com/vn/vn/publications/2025/esg-progress-tracker-2025.pdf
- UOB (2024). Nghiên cứu Triển vọng Doanh nghiệp năm 2024 của UOB (Khảo sát các DNNVV (SME) và Doanh nghiệp lớn).
| Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in Kỳ 2 - Tháng 4/2026 |

