|
| Ông Nguyễn Bá Hùng |
Phóng viên: Ông nhìn nhận như thế nào về ý nghĩa và tốc độ cải cách thể chế mà Nghị định số 119/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 242/2025/NĐ-CP về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vay ưu đãi nước ngoài mang lại?
Thực tế thời gian qua, chúng ta đã bắt đầu thấy những chuyển biến tích cực, đặc biệt là trong thời gian chuẩn bị dự án cũng như sự chủ động của các cơ quan chủ quản trong việc xác định nhu cầu và chuẩn bị các bước triển khai.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận đây mới là một bước tiến trong cả quá trình cải cách dài hạn. Tôi kỳ vọng sau Nghị định số 119/2026/NĐ-CP, Chính phủ sẽ tiếp tục rà soát và đưa ra các biện pháp cải cách mạnh mẽ hơn nữa để thúc đẩy nhanh quá trình chuẩn bị và thực hiện các dự án đầu tư công, trong đó có các dự án sử dụng vốn vay nước ngoài.
Phóng viên: Trong các nội dung sửa đổi, đâu là điểm ông đánh giá mang lại tác động thực chất nhất đối với tiến độ chuẩn bị dự án?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Một trong những nội dung chúng tôi rất hoan nghênh là việc thay thế “đề xuất dự án” bằng “đề xuất khoản vay”. Trên thực tế, trước đây khi xây dựng đề xuất dự án, mục tiêu chủ yếu là để có định hướng sử dụng nguồn vốn, đặc biệt là vốn vay nước ngoài cho một số nội dung cụ thể. Tuy nhiên, tài liệu đề xuất dự án dần trở nên gần giống như một tài liệu dự án hoàn chỉnh, khiến thời gian chuẩn bị kéo dài, quá trình rà soát và phê duyệt cũng mất nhiều thời gian.
Qua quá trình rà soát giữa ADB và Bộ Tài chính, chúng tôi nhận thấy đây là một điểm có thể đơn giản hóa. Việc chuyển sang “đề xuất khoản vay” vẫn đảm bảo yêu cầu quản lý nhà nước, tức là vẫn cần có quyết định của Thủ tướng về việc sử dụng vốn vay nước ngoài, nhưng thuận lợi hơn ở chỗ không còn là một bước riêng biệt theo quy trình cũ.
Nội dung này có thể được lồng ghép với bước phê duyệt chủ trương đầu tư, từ đó giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý mà theo đánh giá của chúng tôi có thể giảm khoảng 6-12 tháng.
Đây là tín hiệu rất tích cực. Tuy nhiên, ngoài nội dung này, Chính phủ cũng có thể tiếp tục cải cách các bước tiếp theo như phê duyệt chủ trương đầu tư, quyết định đầu tư, giải phóng mặt bằng, thiết kế chi tiết và chuẩn bị hồ sơ mời thầu. Nếu rút ngắn được toàn bộ chuỗi này, thời gian từ chuẩn bị đến triển khai dự án sẽ giảm đáng kể, giúp dự án sớm đi vào hoạt động và phát huy hiệu quả kinh tế, xã hội.
|
| ADB sẵn sàng đồng hành với Chính phủ trong việc xây dựng, chuẩn bị dự án, cũng như xây dựng danh mục nhằm đẩy nhanh tiến độ triển khai. |
Phóng viên: Trong giai đoạn tới, ADB kỳ vọng như thế nào về hợp tác và quy mô hỗ trợ dành cho Việt Nam?
Ông Nguyễn Bá Hùng: ADB ghi nhận mục tiêu tăng trưởng rất tham vọng của Việt Nam và cho rằng Việt Nam có nhiều dư địa để thúc đẩy đầu tư công phục vụ mục tiêu này. ADB sẵn sàng đồng hành với Chính phủ trong việc xây dựng, chuẩn bị dự án, cũng như xây dựng danh mục nhằm đẩy nhanh tiến độ triển khai.
Theo trao đổi với Bộ Tài chính, trong giai đoạn 2026-2030, ADB có thể tài trợ khoảng 12 tỷ USD cho Việt Nam, bao gồm cả các khoản vay dự án và hỗ trợ ngân sách.
Đây mới là mức tham vấn ban đầu. Trên thực tế, ADB hoàn toàn có đủ năng lực để tăng quy mô hỗ trợ, tùy thuộc vào nhu cầu của Việt Nam và tiến độ triển khai dự án. Nếu các dự án được thực hiện nhanh, hiệu quả, đặc biệt là các dự án quy mô lớn, có tác động lan tỏa cao, thì khả năng huy động thêm vốn là hoàn toàn khả thi.
Phóng viên: Từ góc nhìn của nhà tài trợ, ông lý giải như thế nào về tình trạng một số địa phương “trả lại” vốn ODA thời gian qua?
Ông Nguyễn Bá Hùng: Thực tế, việc “trả lại vốn” cần được hiểu đúng. Phần lớn đây là vấn đề kỹ thuật liên quan đến tiến độ giải ngân hàng năm, chứ không phải từ bỏ dự án.
Có hai nguyên nhân chính. Thứ nhất là nhu cầu thay đổi khi một số dự án được đề xuất từ nhiều năm trước, đến khi triển khai thì nhu cầu không còn phù hợp nên địa phương không tiếp tục thực hiện.
Thứ hai là do thủ tục và năng lực thực hiện. Một số đơn vị thấy rằng quy trình ODA phức tạp, triển khai chậm, nên cân nhắc chuyển sang sử dụng nguồn vốn khác như ngân sách trong nước.
Ngoài ra, trong cơ chế ngân sách hiện nay, vốn được phân bổ theo kế hoạch năm. Nếu không giải ngân kịp, các đơn vị có thể trả lại phần chưa sử dụng và sẽ đăng ký lại vào năm sau khi có tiến độ tốt hơn. Vì vậy, việc trả lại vốn không đồng nghĩa với việc hủy dự án.
Tuy nhiên, trong tương lai, rủi ro sẽ lớn hơn khi các khoản vay ngày càng ít ưu đãi và có thể phát sinh phí cam kết. Nếu giải ngân chậm, vẫn phải trả phí, làm giảm hiệu quả dự án. Do đó, vấn đề cốt lõi vẫn là năng lực thực hiện. Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ triển khai để nâng cao khả năng hấp thụ vốn và tận dụng hiệu quả nguồn lực từ các nhà tài trợ.
Phóng viên: Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!



