![]() |
| Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng và các lãnh đạo cấp cao tại phiên khai mạc Diễn đàn Tương lai ASEAN 9/6/2026. Ảnh: Đức Thanh |
Phóng viên: Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gia tăng, theo ông, ASEAN cần làm gì để duy trì năng lực cạnh tranh và khả năng tự cường của khu vực?
Sự thịnh vượng của ASEAN trong nhiều thập kỷ qua được xây dựng trên nền tảng của một môi trường kinh tế mở, nơi các quốc gia có thể hợp tác với nhiều đối tác mà không phải lựa chọn bên. Vì vậy, nguy cơ bị kéo vào quá trình phân tách kinh tế giữa các hệ sinh thái thương mại, công nghệ và đầu tư khác nhau là một thách thức rất đáng lưu ý.
Chính ASEAN cũng đã nhận diện những xu hướng lớn như căng thẳng địa chính trị, dịch chuyển thương mại, chuyển đổi công nghệ, biến đổi khí hậu và thay đổi nhân khẩu học trong Kế hoạch Chiến lược Cộng đồng Kinh tế ASEAN giai đoạn 2026-2030.
Trong bối cảnh đó, ASEAN cần tăng tốc hội nhập nội khối để không chỉ là một địa điểm thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu mà trở thành một thị trường chung có năng lực tự thân, có tiếng nói và có khả năng thương lượng tập thể cao hơn.
Phóng viên: ASEAN đang thúc đẩy nhiều sáng kiến về kinh tế số và trí tuệ nhân tạo. Xin ông cho biết, đâu là những ưu tiên hợp tác quan trọng nhất trong giai đoạn tới?
TS. Chu Thanh Tuấn: Nếu phải chọn một ưu tiên mang tính chiến lược, tôi cho rằng đó là hội nhập kinh tế số gắn với năng lực sản xuất của khu vực.
![]() |
| TS. Chu Thanh Tuấn, Phó Chủ nhiệm nhóm ngành Cử nhân Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam. |
ASEAN nói nhiều về tự cường, nhưng tự cường không đồng nghĩa với khép kín. Trong bối cảnh hiện nay, tự cường phải được hiểu là khả năng kết nối nội khối nhanh hơn, tin cậy hơn và giảm phụ thuộc vào các nút thắt bên ngoài.
Hiệp định khung ASEAN về Kinh tế số (DEFA) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là hiệp định kinh tế số toàn khu vực đầu tiên của ASEAN, bao trùm nhiều lĩnh vực như thương mại số, thương mại điện tử xuyên biên giới, quản trị dữ liệu, định danh số, thanh toán điện tử, an toàn trực tuyến, an ninh mạng, AI và dịch chuyển nhân tài số.
Nếu được triển khai hiệu quả, nền kinh tế số ASEAN có thể đạt quy mô khoảng 2.000 tỷ USD vào năm 2030. Tuy nhiên, DEFA chỉ thực sự phát huy tác dụng khi đi cùng với sự phát triển của logistics, tiêu chuẩn chung, thanh toán xuyên biên giới, kỹ năng lao động và năng lực của doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đối với trí tuệ nhân tạo (AI), ASEAN cần tiếp cận đây như một hạ tầng phát triển chứ không chỉ là một công nghệ thương mại. Khu vực cần xây dựng các nguyên tắc chung về quản trị AI, bao gồm an toàn, minh bạch, bảo vệ dữ liệu cá nhân và trách nhiệm giải trình.
Đồng thời, ASEAN cần tránh tình trạng mỗi quốc gia xây dựng một bộ quy định riêng khiến thị trường bị chia cắt. Một khuôn khổ công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn AI sẽ giúp doanh nghiệp triển khai sản phẩm trên quy mô khu vực với chi phí thấp hơn.
Quan trọng hơn, AI phải đi cùng với các chính sách đào tạo kỹ năng số cho doanh nghiệp nhỏ, lao động phổ thông, phụ nữ và thanh niên. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với tinh thần của AFF 2026 khi đặt con người ở vị trí trung tâm của quá trình phát triển.
Phóng viên: Việt Nam có thể tạo dấu ấn gì trong tiến trình phát triển của ASEAN và cần làm gì để nâng cao vị thế kinh tế trong thập kỷ tới, thưa ông?
TS. Chu Thanh Tuấn: Tôi cho rằng Việt Nam có cơ hội tạo dấu ấn bằng vai trò của một quốc gia kiến tạo nghị trình (kiến tạo các chương trình nghị sự - PV) của ASEAN, thay vì chỉ tham gia các sáng kiến đã có.
Điểm khác biệt của Việt Nam là khả năng kết hợp giữa phát triển, ổn định và tính chủ động trong chiến lược. Việt Nam hiểu sâu về giá trị của hòa bình, hội nhập và công nghiệp hóa, đồng thời có kinh nghiệm trong việc cân bằng quan hệ với các đối tác lớn.
Trong thập kỷ tới, dấu ấn của Việt Nam nên nằm ở 3 không gian: thúc đẩy đối thoại chiến lược mở như AFF, dẫn dắt hợp tác Đồng bằng sông Cửu Long và đô thị thông minh, đồng thời đóng góp vào các chuẩn mực khu vực về kinh tế số, AI, kinh tế xanh và phát triển bao trùm. Đây là vai trò phù hợp với một Việt Nam đang trưởng thành về kinh tế và tự tin hơn trong ngoại giao.
Từ góc độ kinh tế, Việt Nam cũng cần vượt qua mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào lao động chi phí thấp, đất công nghiệp và ưu đãi đầu tư. Vấn đề không còn là thu hút được bao nhiêu vốn FDI mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị trong chuỗi sản xuất. Trong 5 đến 10 năm tới, ưu tiên lớn nhất phải là nâng cấp năng lực nội sinh. Chiến lược bán dẫn của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đặt mục tiêu hình thành ít nhất 100 doanh nghiệp thiết kế, một nhà máy sản xuất quy mô nhỏ, 10 nhà máy đóng gói và kiểm thử, doanh thu bán dẫn trên 25 tỷ USD mỗi năm và đội ngũ hơn 50.000 kỹ sư, cử nhân phục vụ ngành trong giai đoạn 2024 đến 2030.
Đây là hướng đi đúng, nhưng phải đi cùng cải cách đại học, tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), bảo vệ sở hữu trí tuệ, phát triển quỹ vốn mạo hiểm công nghệ sâu, và chính sách buộc liên kết thực chất giữa tập đoàn FDI với doanh nghiệp Việt Nam. Nếu làm chủ được nguồn nhân lực, dữ liệu, thiết kế, tiêu chuẩn và mạng lưới đổi mới sáng tạo, Việt Nam không chỉ là điểm đến của dòng vốn đầu tư mà có thể trở thành một trung tâm tạo giá trị mới của ASEAN trong thập kỷ tới.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn những chia sẻ của ông!



