![]() |
| ROAA toàn ngành ngân hàng tăng 10 điểm cơ bản lên 1,51% trong 6 tháng đầu năm 2026. |
Sinh lời cải thiện, nhóm lớn tiếp tục tạo khoảng cách
Kết quả 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy khả năng sinh lời giữa các nhóm ngân hàng tiếp tục có sự phân hóa. Theo báo cáo “Ngành Ngân hàng: Cập nhật 6T 2026” của VIS Rating, tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân (ROAA) toàn ngành tăng 10 điểm cơ bản lên 1,51%, chủ yếu nhờ biên lãi ròng (NIM) cải thiện tại các ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn.
Tại nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh, chi phí huy động gia tăng được bù đắp thông qua mức lãi suất cho vay cao hơn. Một số ngân hàng đẩy mạnh cho vay ở các phân khúc có biên lợi nhuận tốt như bất động sản dài hạn tại MBB, HDB và cho vay bán lẻ tín chấp tại TCB. Tại các ngân hàng quốc doanh như VCB và CTG, tốc độ điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn cũng hỗ trợ biên lợi nhuận.
|
| Nguồn: Dữ liệu ngân hàng, VIS Rating. |
Bên cạnh thu nhập từ hoạt động tín dụng, lợi nhuận của một số ngân hàng tư nhân lớn như TCB và HDB còn được hỗ trợ bởi nguồn thu phí từ hoạt động ngân hàng đầu tư thông qua các công ty chứng khoán.
Ở chiều ngược lại, ROAA của các ngân hàng nhỏ giảm 20 điểm cơ bản do biên lợi nhuận thu hẹp dưới tác động của cạnh tranh huy động tại một số ngân hàng, cùng với chi phí tín dụng gia tăng tại một số ngân hàng khác.
Sự khác biệt về kết quả hoạt động cũng thể hiện qua tiến độ thực hiện kế hoạch lợi nhuận. Theo báo cáo, đa số ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn vẫn đang trên đà hoàn thành kế hoạch lợi nhuận cả năm 2026.
Trong thời gian tới, tỷ suất sinh lời trên tài sản bình quân (ROAA) toàn ngành được kỳ vọng duy trì quanh mức 1,5%, khi áp lực chi phí tín dụng gia tăng được bù đắp bởi sự cải thiện NIM tại một số ngân hàng lớn.
Nguồn vốn tạo dư địa cho tăng trưởng tín dụng
Cùng với khả năng sinh lời, nền tảng huy động tiếp tục tạo sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trên tổng dư nợ toàn ngành duy trì ở mức 18% trong 6 tháng đầu năm, trong đó tiền gửi CASA tăng tại nhóm ngân hàng quốc doanh và ngân hàng lớn có nền tảng huy động vững chắc.
Nền tảng huy động thuận lợi giúp nhóm ngân hàng lớn có thêm dư địa trong cơ cấu nguồn vốn. Các ngân hàng như TCB, ACB và HDB được kỳ vọng tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn thông qua các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài, qua đó hỗ trợ nhu cầu tăng trưởng tín dụng.
Ở chiều ngược lại, nhóm ngân hàng nhỏ và trung bình chịu áp lực lớn hơn về thanh khoản do tiếp tục phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn, trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng cao và cạnh tranh huy động ngày càng gay gắt. Cạnh tranh huy động cũng đang đẩy chi phí vốn tăng cao, đặc biệt tại các ngân hàng quy mô nhỏ và vừa.
Sự khác biệt về nền tảng huy động vì vậy tiếp tục là một yếu tố đáng chú ý trong bức tranh phân hóa của ngành. Trong khi nhóm ngân hàng lớn và quốc doanh có lợi thế về nguồn vốn, các ngân hàng nhỏ và vừa phải đối mặt đồng thời với áp lực chi phí vốn và thanh khoản.
Cùng với nguồn vốn huy động, củng cố bộ đệm vốn cũng được chú trọng trong nửa cuối năm. Các kế hoạch tăng vốn tại một số ngân hàng được kỳ vọng sẽ góp phần tăng cường năng lực vốn, tạo thêm dư địa cho hoạt động của các ngân hàng trong thời gian tới.
Củng cố nền tảng, duy trì dư địa tăng trưởng
Bên cạnh khả năng sinh lời và nền tảng huy động, chất lượng tài sản tiếp tục là yếu tố cần được chú trọng trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng cao. Tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành tăng lên 3,8% trong 6 tháng đầu năm 2026, từ mức 3,3% cuối năm 2025, khi áp lực suy giảm khả năng trả nợ gia tăng ở cả nhóm khách hàng bán lẻ và doanh nghiệp. Tình trạng quá hạn tại phân khúc khách hàng cá nhân đã lan rộng từ một số ngân hàng nhỏ và vừa sang một số ngân hàng lớn, đặc biệt đối với các khoản vay mua nhà và/hoặc hộ kinh doanh.
Ở nhóm khách hàng doanh nghiệp, rủi ro tài sản gia tăng tại một số ngân hàng lớn, đặc biệt ở các ngành bất động sản, thực phẩm và đồ uống, nông nghiệp, khi chi phí tài chính và logistics tăng, gây áp lực lên biên lợi nhuận và dòng tiền. Ngược lại, VIS Rating đánh giá VCB và ACB duy trì chất lượng tài sản ổn định nhờ danh mục đa dạng, tiêu chuẩn thẩm định thận trọng và tỷ trọng cho vay bất động sản rủi ro cao thấp hơn ngành.
VIS Rating kỳ vọng rủi ro tài sản toàn ngành vẫn ở mức cao trong nửa cuối năm 2026, đặc biệt tại các ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ lớn và tăng trưởng nhanh ở phân khúc bất động sản rủi ro cao.
Cùng với chất lượng tài sản, khả năng hấp thụ tổn thất cũng là yếu tố được lưu ý. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành giảm xuống 79% trong 6 tháng đầu năm, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Khả năng hấp thụ tổn thất của ngành được dự báo có thể tiếp tục suy giảm trong nửa cuối năm, trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng ở mức cao và việc tiếp tục chi trả cổ tức bằng tiền mặt tại các ngân hàng quốc doanh tạo áp lực lên bộ đệm vốn.
Mức độ phân hóa giữa các ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục trong nửa cuối năm 2026. Nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh có lợi thế nhờ nền tảng huy động và khả năng sinh lời, trong khi chất lượng tài sản, huy động vốn và thanh khoản vẫn là những yếu tố cần theo dõi đối với toàn ngành.




