Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Luật Quản lý thuế (sửa đổi): Thúc đẩy quản lý thuế hiện đại, minh bạch, chống thất thu

Ngày 10/12/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026. Việc ban hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 là bước hoàn thiện quan trọng sau hơn 5 năm thực hiện Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, đặc biệt trong bối cảnh mô hình kinh doanh, phương thức thanh toán, dòng dữ liệu và yêu cầu quản trị nhà nước về thuế đã có nhiều thay đổi.

Đặng Kiều Anh

Chuyên viên, Ban Chính sách, thuế quốc tế - Cục Thuế

Email: [email protected]

Nguyễn Thị Quỳnh Hương

Chuyên viên, Ban Chính sách, thuế quốc tế - Cục Thuế

GIỚI THIỆU

Yêu cầu đặt ra đối với quản lý thuế hiện nay không chỉ là bảo đảm “thu đúng, thu đủ”, mà còn phải tạo lập môi trường tuân thủ thuận lợi, công bằng và minh bạch cho người dân, doanh nghiệp. Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử, nền tảng số, dịch vụ xuyên biên giới và các giao dịch liên kết đòi hỏi cơ quan quản lý thuế chuyển mạnh từ phương thức quản lý thủ công, phân tán sang quản trị dựa trên dữ liệu, phân tích rủi ro và phối hợp liên ngành.

Trong bối cảnh đó, Luật Quản lý thuế số 108/2025/ QH15 tạo lập cơ sở pháp lý quan trọng nhằm hiện đại hóa hệ thống quản lý thuế, nâng cao hiệu quả chống thất thu, đồng thời bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người nộp thuế. Các quy định mới thể hiện rõ định hướng lấy người nộp thuế làm trung tâm, lấy dữ liệu làm nền tảng và quản lý rủi ro làm phương thức chủ đạo trong tổ chức thực hiện pháp luật thuế.

NHỮNG ĐIỂM MỚI NỔI BẬT CỦA LUẬT QUẢN LÝ THUẾ SỐ 108/2025/QH15

Phân nhóm người nộp thuế trên cơ sở quản lý rủi ro và áp dụng chế độ ưu tiên

Một trong những điểm mới đáng chú ý của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 là quy định về phân nhóm người nộp thuế trên cơ sở quản lý rủi ro. Theo đó, cơ quan thuế áp dụng phương pháp phân tích, đánh giá mức độ rủi ro để phân loại người nộp thuế theo các tiêu chí như ngành nghề, loại hình, quy mô, mức độ và lịch sử tuân thủ thuế, từ đó có biện pháp quản lý phù hợp với từng nhóm người nộp thuế. Cách tiếp cận này giúp hoạt động quản lý thuế chuyển từ kiểm tra dàn trải sang quản lý có trọng tâm, trọng điểm. Đồng thời, Luật giao Bộ Tài chính quy định chi tiết hệ thống tiêu chí phân nhóm người nộp thuế, bảo đảm tính minh bạch, khách quan, hạn chế nguy cơ nhũng nhiễu và sự thiếu nhất quán trong quá trình thực thi.

Việc phân nhóm người nộp thuế có ý nghĩa quan trọng ở cả 2 phương diện: kiểm soát rủi ro và khuyến khích tuân thủ tự nguyện. Đối với nhóm người nộp thuế có rủi ro cao, cơ quan thuế có căn cứ để tập trung nguồn lực giám sát, kiểm tra, xử lý kịp thời các hành vi gian lận hóa đơn, kê khai không trung thực, chuyển giá hoặc trốn thuế. Ngược lại, đối với nhóm người nộp thuế tuân thủ tốt được áp dụng cơ chế ưu tiên như giảm tần suất kiểm tra, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, qua đó tạo động lực duy trì và nâng cao mức độ tuân thủ.

Quy định này thể hiện sự thay đổi quan trọng trong tư duy quản lý thuế thay vì chủ yếu dựa vào chế tài xử phạt, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 hướng đến thiết lập cơ chế quản lý theo mức độ tuân thủ, trong đó người nộp thuế có lịch sử chấp hành tốt, minh bạch và sẵn sàng kết nối, chia sẻ dữ liệu điện tử với cơ quan thuế sẽ được hưởng chính sách ưu tiên tương xứng. Cơ chế này phù hợp với xu hướng quản lý thuế hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực của cơ quan thuế và củng cố niềm tin của người nộp thuế.

Đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng cơ quan thuế điện tử

Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 xác định chuyển đổi số là một trụ cột quan trọng trong cải cách quản lý thuế. Theo đó, Luật thiết kế một chương riêng về ứng dụng công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số trong quản lý thuế, tạo cơ sở pháp lý để số hóa quy trình nghiệp vụ, mở rộng giao dịch điện tử và vận hành Hệ thống thông tin quản lý thuế theo hướng đồng bộ, hiện đại.

Theo định hướng này, các giao dịch giữa người nộp thuế và cơ quan quản lý thuế được thực hiện chủ yếu bằng phương thức điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế. Người nộp thuế không phải xuất trình lại chứng từ bằng giấy trong trường hợp thông tin, dữ liệu đã có trong cơ sở dữ liệu dùng chung của cơ quan nhà nước. Đồng thời, văn bản, thông báo, quyết định hành chính về thuế được ban hành tự động trên hệ thống có giá trị pháp lý như văn bản giấy. Quy định này góp phần giảm chi phí tuân thủ, hạn chế tiếp xúc trực tiếp, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tăng tính minh bạch trong hoạt động quản lý thuế.

Bên cạnh số hóa thủ tục hành chính, Luật cũng chú trọng yêu cầu về an toàn thông tin và quản lý rủi ro công nghệ. Khi toàn bộ dữ liệu, hồ sơ và giao dịch thuế được thực hiện trên môi trường điện tử, bảo mật dữ liệu, an toàn hệ thống và khả năng ứng phó với sự cố kỹ thuật trở thành điều kiện bắt buộc. Việc quy định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế và các tổ chức liên quan trong việc bảo đảm hệ thống vận hành ổn định, không làm gián đoạn việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế là điểm tiến bộ, góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân, doanh nghiệp.

Đặc biệt, Luật tạo nền tảng cho việc xây dựng cơ quan quản lý thuế điện tử bằng việc cho phép tự động xử lý một số nghiệp vụ như hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế trên cơ sở dữ liệu và tiêu chí quản lý rủi ro. Cơ quan thuế sẽ từng bước thiết lập, hoàn thiện hệ thống thuế điện tử để tự động thực hiện các nghiệp vụ nêu trên theo quy trình bảo đảm an toàn thông tin và phù hợp với hạ tầng công nghệ. Đây là bước chuyển quan trọng từ “điện tử hóa thủ tục” sang “tự động hóa quy trình”, hướng tới cơ quan thuế điện tử, vận hành dựa trên dữ liệu và quy trình kiểm soát rủi ro. Việc áp dụng toàn bộ các hình thức giao dịch điện tử trong quản lý thuế sẽ được thực hiện theo lộ trình và được kỳ vọng sẽ tiết kiệm tối đa thời gian, giảm thiểu thủ tục hành chính và tăng cường tính minh bạch cho người nộp thuế.

Tăng cường công khai, minh bạch và bảo vệ quyền của người nộp thuế

Một nội dung xuyên suốt của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 là tăng cường tính minh bạch và bảo vệ quyền của người nộp thuế. Luật tiếp tục cụ thể hóa quyền của người nộp thuế, trong đó có quyền được cung cấp thông tin, được bảo mật thông tin, được giải thích, hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ thuế, được khiếu nại, khởi kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính và được hoàn trả khoản thu sai theo quy định.

Bên cạnh đó, việc công khai quy trình, thủ tục hành chính thuế, tình trạng xử lý hồ sơ và thông tin về nghĩa vụ thuế giúp người nộp thuế dễ tiếp cận, theo dõi và tra soát. Đồng thời, khi các quy trình, thủ tục được thực hiện trên môi trường điện tử, trách nhiệm theo dõi, quản lý của cơ quan quản lý thuế được nâng cao, đồng thời hạn chế nguy cơ chậm trễ hoặc thiếu nhất quán trong quá trình thực thi.

Luật cũng thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu minh bạch và bảo vệ dữ liệu của người nộp thuế. Việc cung cấp, chia sẻ thông tin phải thực hiện theo đúng thẩm quyền và quy định pháp luật; dữ liệu cá nhân, dữ liệu kinh doanh và thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế phải được bảo mật. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng dựa trên dữ liệu lớn và kết nối liên thông giữa nhiều cơ quan, tổ chức.

Một điểm nổi bật khác của Luật là việc thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp thuế có yếu tố nước ngoài một cách rõ ràng và linh hoạt hơn. Việc cho phép lựa chọn các kênh như khiếu nại, tố tụng hành chính hoặc cơ chế quốc tế không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người nộp thuế mà còn phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và gia tăng giao dịch xuyên biên giới. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu rủi ro và chi phí tuân thủ cho người nộp thuế.

Một điểm có ý nghĩa thực tiễn là việc phân định trách nhiệm trong các tình huống rủi ro kỹ thuật và quy định không xử phạt người nộp thuế trong trường hợp chậm thực hiện nghĩa vụ do lỗi của hệ thống. Quy định này bảo đảm nguyên tắc công bằng, phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời đặt ra yêu cầu cơ quan quản lý thuế phải nâng cao chất lượng hạ tầng công nghệ, năng lực vận hành và cơ chế hỗ trợ người nộp thuế khi phát sinh sự cố.

Quản lý thuế, chống thất thu đối với thương mại điện tử, nền tảng số và dòng tiền thanh toán

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và nền tảng số tạo ra nhiều cơ hội cho sản xuất, kinh doanh nhưng cũng đặt ra thách thức lớn đối với quản lý thuế. Luật Quản lý thuế số 108/2025/ QH15 đã mở rộng và làm rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số, bao gồm trách nhiệm đăng ký, kê khai, nộp thuế và trách nhiệm khấu trừ, khai thay, nộp thay trong một số trường hợp theo quy định.

Đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán, chủ quản nền tảng trong nước hoặc nước ngoài có trách nhiệm khấu trừ, khai thay và nộp thay số thuế đã khấu trừ của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. Cách tiếp cận này hướng tới nguyên tắc quản lý thuế tại nguồn đối với giao dịch trực tuyến, giúp kiểm soát tốt hơn dòng doanh thu phát sinh trên môi trường số và hạn chế thất thu ngân sách.

Đồng thời, Luật tăng cường cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan thuế với ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán và các tổ chức có liên quan. Khi dữ liệu hóa đơn điện tử, tài khoản thanh toán và giao dịch điện tử được liên thông, cơ quan thuế có điều kiện đối chiếu, phân tích rủi ro và phát hiện kịp thời dấu hiệu kê khai thiếu doanh thu, trốn thuế hoặc lợi dụng giao dịch số để che giấu nghĩa vụ thuế. Đáng chú ý, cơ chế phối hợp liên ngành trong chia sẻ dữ liệu điện tử được quy định rõ ràng hơn, yêu cầu các tổ chức như ngân hàng, ví điện tử, đơn vị cung cấp dịch vụ số và các cơ quan liên quan có trách nhiệm cung cấp thông tin theo chuẩn dữ liệu thống nhất. Điều này không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng hệ sinh thái quản lý thuế số hiện đại.

Những quy định này không chỉ nhằm chống thất thu mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng giữa kinh doanh truyền thống và kinh doanh trên nền tảng số. Đây là yêu cầu cần thiết để bảo đảm công bằng trong thực hiện nghĩa vụ thuế khi mô hình kinh doanh số ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế.

Kiểm soát giao dịch liên kết và tăng cường phối hợp liên ngành

Bên cạnh quản lý thương mại điện tử, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 tiếp tục tăng cường cơ sở pháp lý cho quản lý giao dịch liên kết, chống chuyển giá và chống xói mòn cơ sở thuế. Cơ quan thuế được tăng cường quyền khai thác, kết nối, so sánh và đối chiếu dữ liệu để đánh giá rủi ro, xác định giá giao dịch phù hợp với nguyên tắc thị trường và yêu cầu người nộp thuế cung cấp hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết theo quy định.

Việc quản lý giao dịch liên kết đòi hỏi nguồn dữ liệu đầy đủ, tin cậy và khả năng phân tích chuyên sâu. Vì vậy, cơ chế phối hợp liên ngành, chia sẻ dữ liệu điện tử giữa cơ quan thuế với các bộ, ngành, cơ quan đăng ký kinh doanh, ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán và các đơn vị cung cấp dịch vụ số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối theo chuẩn thống nhất, hoạt động quản lý thuế sẽ giảm phụ thuộc vào khai báo đơn lẻ, tăng khả năng phát hiện rủi ro và nâng cao hiệu quả kiểm tra, thanh tra.

Các quy định mới vì vậy góp phần đưa quản lý thuế của Việt Nam tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế, đồng thời tăng cường khả năng thực thi trong các lĩnh vực có rủi ro cao như chuyển giá, giao dịch xuyên biên giới, kinh tế số và hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia.

ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN THỂ CHẾ VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN

Việc triển khai hiệu quả Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đòi hỏi đồng bộ từ hoàn thiện văn bản quy định chi tiết, nâng cấp hạ tầng công nghệ, chuẩn hóa dữ liệu, đổi mới quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực đội ngũ thực thi. Cụ thể:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về thuế và quản lý thuế theo hướng đồng bộ, minh bạch, hiện đại và hội nhập quốc tế; bảo đảm huy động nguồn lực bền vững cho ngân sách nhà nước gắn với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững; giảm tối đa chi phí tuân thủ, hạn chế lồng ghép các chính sách xã hội trong chính sách thu, tạo dư địa tài chính cho đầu tư phát triển. Việc sửa đổi, bổ sung văn bản quy định chi tiết cần bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, hạn chế phát sinh thủ tục hành chính không cần thiết, đồng thời tạo hành lang pháp lý đủ linh hoạt để quản lý hiệu quả các mô hình kinh doanh mới.

Thứ hai, ưu tiên đầu tư, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu và hệ thống bảo mật phục vụ quản lý thuế điện tử theo hướng hiện đại, đồng bộ và an toàn, đáp ứng yêu cầu triển khai Luật Quản lý thuế (sửa đổi). Đồng thời, xây dựng cơ sở dữ liệu thuế tập trung, kết nối liên thông với các hệ thống dữ liệu quốc gia và các tổ chức liên quan nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát và phân tích rủi ro. Bên cạnh đó, cần tái thiết kế toàn diện quy trình quản lý thuế trên nền tảng công nghệ số theo hướng số hóa, tự động hóa và lấy dữ liệu làm trung tâm; đảm bảo không yêu cầu người nộp thuế cung cấp lại các thông tin đã có trong hệ thống, cho phép tự động liên thông dữ liệu giữa các khâu nghiệp vụ. Việc xây dựng tiêu chuẩn trao đổi thông tin, dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và tổ chức có liên quan, cơ chế bảo mật thông tin, mã hóa dữ liệu nhạy cảm, hệ thống phòng chống xâm nhập và sao lưu dữ liệu cũng cần được chú trọng nhằm bảo đảm an toàn, an ninh thông tin trong quản lý thuế theo phương thức điện tử.

Thứ ba, hoàn thiện mô hình quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro. Hệ thống tiêu chí phân nhóm người nộp thuế cần được xây dựng công khai, minh bạch, có khả năng cập nhật theo thực tiễn và bảo đảm khách quan trong áp dụng. Trên cơ sở đó, cơ quan thuế có thể tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực, đối tượng có rủi ro cao như thương mại điện tử, giao dịch liên kết, hóa đơn điện tử, hoạt động xuyên biên giới và các mô hình kinh doanh theo chuỗi, hệ sinh thái.

Thứ tư, đổi mới phương thức phục vụ và hỗ trợ người nộp thuế theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, lấy người nộp thuế làm trung tâm. Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, mở rộng dịch vụ thuế điện tử, nâng cao chất lượng hướng dẫn, tư vấn và hỗ trợ trên môi trường số. Đối với người nộp thuế tuân thủ tốt, cần vận hành hiệu quả chế độ ưu tiên, qua đó khuyến khích tuân thủ tự nguyện và giảm chi phí tuân thủ.

Thứ năm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành thuế đáp ứng yêu cầu quản lý thuế mới trong bối cảnh chuyển đổi số, hiện đại hóa. Bên cạnh chuyên môn nghiệp vụ, đội ngũ công chức thuế cần được đào tạo về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu, quản lý rủi ro, an toàn thông tin và kỹ năng phục vụ người nộp thuế. Đồng thời, cần tăng cường kỷ luật, kỷ cương, đạo đức công vụ và trách nhiệm giải trình trong thực thi nhiệm vụ.

Thứ sáu, tăng cường hợp tác quốc tế về quản lý thuế, trao đổi thông tin, chống chuyển giá, chống xói mòn cơ sở thuế và quản lý thuế đối với kinh tế số. Việc tiếp cận thông lệ quốc tế cần gắn với điều kiện thực tiễn của Việt Nam, bảo đảm chủ quyền lập pháp, hiệu quả quản lý và môi trường đầu tư kinh doanh ổn định, minh bạch.

Kết luận

Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và phương thức quản lý thuế ở Việt Nam: từ quản lý thủ công, phân tán sang quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu, chuyển đổi số và quản lý rủi ro. Các quy định mới về phân nhóm người nộp thuế, chế độ ưu tiên, cơ quan thuế điện tử, công khai minh bạch, quản lý thương mại điện tử, nền tảng số và giao dịch liên kết tạo nền tảng pháp lý quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về thuế.

Việc triển khai hiệu quả Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 sẽ góp phần xây dựng hệ thống thuế hiện đại, minh bạch, công bằng, tạo thuận lợi cho người nộp thuế và tăng cường hiệu quả chống thất thu ngân sách nhà nước trong kỷ nguyên số.

Tài liệu tham khảo:

  1. Quốc hội (2019). Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 ngày 13/6/2019.
  2. Quốc hội (2024). Luật sửa đổi, bổ sung Luật Chứng khoán, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán độc lập, Luật Ngân sách Nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Dự trữ quốc gia, Luật Xử lý vi phạm hành chính (Luật số 56/2024/QH15) ngày 29/11/2024.
  3. Quốc hội (2025). Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 ngày 10/12/2025.
  4. Trang Thông tin điện tử của Cục Thuế (2025). Dấu ấn ngành Thuế năm 2025 đã khẳng định vai trò trụ cột tài chính quốc gia. https://www.gdt.gov.vn/.
Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in Kỳ 1 - Tháng 6/2026
Đặng Kiều Anh - Nguyễn Thị Quỳnh Hương
Thích

Tin liên quan