Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Hành động vì khí hậu không còn là lựa chọn của riêng quốc gia nào

Những năm gần đây, thế giới liên tiếp ghi nhận các hiện tượng thời tiết cực đoan với tần suất và cường độ ngày càng gia tăng. Nắng nóng kéo dài tại châu Âu, cháy rừng ở Bắc Mỹ, hạn hán nghiêm trọng tại châu Phi hay lũ lụt tại nhiều quốc gia châu Á đang cho thấy tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu đối với nền kinh tế và đời sống xã hội.

Hành động vì khí hậu không còn là lựa chọn của riêng quốc gia nào

Không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí, giảm ô nhiễm và nâng cao khả năng chống chịu trước các tác động của biến đổi khí hậu. Ảnh: Tuấn Thuỷ

Từ cảnh báo môi trường đến thách thức phát triển

Theo các nghiên cứu quốc tế, mục tiêu kiểm soát mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở ngưỡng 1,5 độ C theo Thỏa thuận Paris đang ngày càng khó đạt được. Vì vậy, thế giới cần những nỗ lực mạnh mẽ hơn trong giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng nếu muốn hạn chế các tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu trong những thập kỷ tới.

Ngày Môi trường Thế giới (5/6) được Liên hợp quốc khởi xướng từ năm 1972 và trở thành diễn đàn môi trường lớn nhất hành tinh với sự tham gia của hơn 140 quốc gia. Năm 2026, chủ đề “Toàn cầu chung tay - Hành động vì Khí hậu” tiếp tục phát đi thông điệp mạnh mẽ rằng biến đổi khí hậu đã trở thành thách thức mang tính toàn cầu, vượt ra ngoài phạm vi của các chính sách môi trường đơn thuần.

Tại Việt Nam, tác động của biến đổi khí hậu đã hiện hữu rõ ràng. Báo cáo của World Bank cho thấy, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu do có đường bờ biển dài, mật độ dân cư cao tại các vùng ven biển và phụ thuộc lớn vào nông nghiệp. Riêng năm 2020, thiệt hại kinh tế do các hiện tượng liên quan đến khí hậu được ước tính tương đương khoảng 3,2% GDP. Nếu không có các biện pháp thích ứng hiệu quả, biến đổi khí hậu có thể làm giảm đáng kể tốc độ tăng trưởng kinh tế trong các thập kỷ tới.

Đồng bằng sông Cửu Long, vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm của cả nước, đang phải đối mặt với tình trạng xâm nhập mặn, sụt lún và nước biển dâng. Những diễn biến này không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người dân. Trong khi đó, nhu cầu năng lượng phục vụ tăng trưởng kinh tế tiếp tục gia tăng, đặt ra bài toán vừa đảm bảo an ninh năng lượng vừa giảm phát thải khí nhà kính.

Theo PGS.TS. Nguyễn Văn Thắng, Nguyên Viện trưởng Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (nay là Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn, Môi trường Và Biển), biến đổi khí hậu không còn là những hiện tượng đơn lẻ mà đã trở thành xu thế dài hạn, tác động tới hầu hết các lĩnh vực phát triển.

“Không chỉ thiệt hại trực tiếp về cơ sở hạ tầng, sản xuất và tài sản, các hiện tượng khí hậu cực đoan còn làm gia tăng chi phí xã hội, ảnh hưởng sâu rộng tới sinh kế và chất lượng sống của người dân”, PGS.TS Nguyễn Văn Thắng cho biết.

Chuyển đổi xanh trở thành yêu cầu tất yếu

Trước những sức ép ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị COP26. Mục tiêu này tiếp tục được cụ thể hóa trong Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050, với lộ trình giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và phát triển kinh tế xanh.

Để hiện thực hóa cam kết Net Zero, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ thống chính sách về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, thị trường carbon, tài chính xanh và chuyển đổi năng lượng. Nhiều cơ chế mới như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, kiểm kê khí nhà kính hay thí điểm thị trường carbon đang được triển khai nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào các mô hình sản xuất phát thải thấp.

Theo các tổ chức quốc tế như World Bank, UNDP và ADB, quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam không chỉ nhằm đáp ứng các cam kết về khí hậu mà còn mở ra cơ hội nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi nguồn lực rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh, giao thông sạch và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Trong bối cảnh đó, vai trò của hợp tác quốc tế ngày càng trở nên quan trọng. Chuyển đổi xanh không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực của từng quốc gia riêng lẻ. Việc chia sẻ công nghệ, huy động tài chính khí hậu, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng các tiêu chuẩn phát triển bền vững đang trở thành nền tảng để các quốc gia cùng ứng phó với thách thức chung.

Bên cạnh vai trò của Nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp cũng được xem là lực lượng trung tâm trong quá trình giảm phát thải. Các yêu cầu mới từ thị trường quốc tế như cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM), tiêu chuẩn ESG hay chuỗi cung ứng xanh đang buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình sản xuất, đầu tư công nghệ sạch và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Hành động vì khí hậu không còn là một lựa chọn mang tính hình ảnh hay trách nhiệm xã hội đơn thuần, mà đã trở thành điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Từ chính sách của Chính phủ, chiến lược của doanh nghiệp cho tới hành vi tiêu dùng của mỗi người dân, tất cả đều đóng vai trò trong nỗ lực chung nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu.

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi xanh sâu rộng, thông điệp của Ngày Môi trường Thế giới 2026 mang ý nghĩa đặc biệt: khí hậu không chờ đợi những cam kết trên giấy. Chỉ khi các quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng cùng hành động quyết liệt, mục tiêu phát triển bền vững và phát thải ròng bằng “0” mới có thể trở thành hiện thực.

Thủy Nguyễn
Thích

Tin liên quan

Video