Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Thu hút doanh nghiệp FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam: Thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng

NCS.Hà Kiều Oanh

Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Email: [email protected]

GIỚI THIỆU

Chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng xanh hiện không chỉ là mục tiêu môi trường, mà còn là một yêu cầu chiến lược đối với an ninh năng lượng, sức chống chịu của nền kinh tế và chất lượng tăng trưởng dài hạn. Đối với Việt Nam, áp lực này càng rõ nét trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng, cam kết Net Zero đến năm 2050 đã được xác lập và Quy hoạch điện VIII đặt ra yêu cầu nâng nhanh tỷ trọng các nguồn năng lượng tái tạo trong hệ thống điện quốc gia.

Trong tiến trình đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có vai trò đặc biệt quan trọng. FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho các dự án điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối, lưu trữ năng lượng và hạ tầng điện sạch, mà còn mang theo công nghệ, kinh nghiệm quản trị, tiêu chuẩn vận hành quốc tế và năng lực kết nối với các chuỗi tài chính xanh toàn cầu. Tuy nhiên, sau giai đoạn bùng nổ nhờ cơ chế giá mua điện ưu đãi (FIT), thị trường đã bước sang giai đoạn mới, trong đó nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến chất lượng hạ tầng, năng lực điều hành, tính ổn định của chính sách và khả năng thực thi ở cấp dự án.

Từ thực tiễn đó, bài viết lựa chọn cách tiếp cận định lượng nhằm tránh tình trạng trình bày dàn trải và tăng mức độ tin cậy cho các khuyến nghị chính sách. Mục tiêu nghiên cứu là: (i) phân tích thực trạng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam; (ii) xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI thông qua mô hình SEM; và (iii) đề xuất một số hàm ý chính sách dựa trên kết quả thực chứng.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Các nghiên cứu về thu hút FDI trong lĩnh vực năng lượng tái tạo cho thấy quyết định đầu tư chịu ảnh hưởng đồng thời của chất lượng thể chế, cơ sở hạ tầng, năng lực quản trị, trình độ công nghệ và khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh. Theo tiếp cận kinh tế thể chế, môi trường thể chế ổn định và minh bạch giúp giảm bất định, nâng cao khả năng dự báo và gia tăng niềm tin của nhà đầu tư. Trong lĩnh vực năng lượng, Polzin và cộng sự (2019) cho rằng, chính sách chỉ phát huy hiệu quả trong huy động vốn tư nhân khi được hỗ trợ bởi hạ tầng phù hợp và cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý. Wüstenhagen và Menichetti (2012) cũng nhấn mạnh rằng quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo phụ thuộc vào kỳ vọng lợi nhuận, tính ổn định của chính sách, khả năng tiếp cận tài chính và năng lực thực thi của cơ quan quản lý.

Kế thừa các nghiên cứu trước và xuất phát từ bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu đề xuất mô hình gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút FDI vào lĩnh vực năng lượng xanh, bao gồm: Thể chế và khung chính sách (TCCS), Năng lực quản trị và điều hành (QTDH), cơ sở hạ tầng (CSHT), Công nghệ và đổi mới sáng tạo (CNDM) và Nguồn lực tài chính (NLTC). Biến phụ thuộc của mô hình là Mức độ hấp dẫn FDI đối với lĩnh vực năng lượng xanh tại Việt Nam.

Về nội dung đo lường, TCCS phản ánh mức độ ổn định của hệ thống pháp lý, tính minh bạch của quy trình cấp phép, khả năng giải quyết tranh chấp và cơ chế kiểm soát rủi ro trong hoạt động đầu tư. QTDH thể hiện năng lực phối hợp giữa các cơ quan quản lý, trình độ chuyên môn của đội ngũ thẩm định, khả năng hỗ trợ và xử lý vướng mắc cho doanh nghiệp, cũng như mức độ đồng bộ giữa chính sách đầu tư và quy hoạch phát triển lưới điện, lưu trữ năng lượng. CSHT bao gồm năng lực lưới truyền tải, khả năng nâng cấp hạ tầng điện, hệ thống giao thông - logistics và hạ tầng số phục vụ hoạt động đầu tư. CNDM phản ánh mức độ số hóa, khả năng tiếp cận hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), tốc độ thương mại hóa công nghệ mới và các chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ. Trong khi đó, NLTC thể hiện khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh như: trái phiếu xanh, quỹ khí hậu, vốn vay ưu đãi và các hình thức tài chính hỗn hợp.

Mô hình nghiên cứu được khái quát như sau:

FDI = f(TCCS, QTDH, CSHT, CNDM, NLTC)

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút FDI vào lĩnh vực năng lượng xanh tại Việt Nam.

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo của UNCTAD, IEA, IRENA, World Bank, các công trình nghiên cứu khoa học và các văn bản chính sách của Việt Nam liên quan đến phát triển năng lượng tái tạo, Quy hoạch điện VIII, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và hợp tác tài chính trong khuôn khổ JETP. Nhóm dữ liệu này được sử dụng để xây dựng cơ sở lý thuyết và xác định các nhân tố nghiên cứu.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực năng lượng xanh tại Việt Nam. Sau khi làm sạch dữ liệu, nghiên cứu sử dụng 296 bảng hỏi hợp lệ để phân tích định lượng. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức nhằm đo lường các nhóm nhân tố gồm: Thể chế và khung chính sách (TCCS), Năng lực quản trị và điều hành (QTDH), Cơ sở hạ tầng (CSHT), Công nghệ và đổi mới sáng tạo (CNDM), Nguồn lực tài chính (NLTC) và Mức độ hấp dẫn FDI.

Dữ liệu được xử lý bằng Excel, SPSS và AMOS. Trong đó, SPSS được sử dụng để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Sau đó, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được thực hiện trên AMOS nhằm kiểm định tác động của các nhân tố đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thực trạng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam

Thực tiễn cho thấy Việt Nam đã đạt được một số kết quả đáng ghi nhận trong thu hút FDI vào năng lượng xanh. Trước hết, quy mô thị trường năng lượng tái tạo đã mở rộng nhanh, tạo nền tảng quan trọng cho nhà đầu tư nước ngoài đánh giá triển vọng dài hạn. Theo Quy hoạch điện VIII, tỷ lệ điện năng sản xuất từ các nguồn năng lượng tái tạo dự kiến đạt khoảng 30,9-39,2% vào năm 2030 và có thể lên tới 47% nếu các cam kết quốc tế trong khuôn khổ JETP được triển khai đầy đủ. Điều này cho thấy năng lượng tái tạo đã được đặt vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển điện lực quốc gia.

Bên cạnh đó, Việt Nam đã hình thành được quy mô công suất năng lượng tái tạo tương đối lớn trong khu vực. Sự phát triển nhanh của điện mặt trời, điện gió và các nguồn tái tạo khác cho thấy Việt Nam không chỉ có tiềm năng tài nguyên, mà đã tạo dựng được một thị trường triển khai thực tế đủ lớn để hấp dẫn doanh nghiệp FDI. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều thị trường mới nổi còn ở giai đoạn định hướng chính sách hoặc thí điểm dự án.

BẢNG: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG SEM THEO HỆ SỐ CHUẨN HÓA

Nhân tố

Ký hiệu

Hệ số β

Kết luận giả thuyết

Cơ sở hạ tầng

CSHT

0,341

Được ủng hộ

Năng lực quản trị và điều hành

QTDH

0,230

Được ủng hộ

Thể chế và khung chính sách

TCCS

0,077

Được ủng hộ

Nguồn lực tài chính

NLTC

0,024

Được ủng hộ

Công nghệ và đổi mới sáng tạo

CNDM

-0,029

Không được ủng hộ

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả nghiên cứu

Một kết quả quan trọng khác là khung hợp tác tài chính quốc tế cho chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đã được nâng lên đáng kể thông qua JETP. Gói cam kết ban đầu trị giá 15,5 tỷ USD, trong đó khoảng một nửa đến từ khu vực công và một nửa dự kiến huy động từ khu vực tư nhân, đã tạo tín hiệu tích cực đối với các nhà đầu tư và định chế tài chính quốc tế. Song song với đó, việc ban hành cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) đã mở ra thêm không gian cho các dự án năng lượng xanh gắn với nhu cầu tiêu thụ điện sạch của doanh nghiệp lớn.

Tuy vậy, giai đoạn phát triển mới cũng đặt ra các yêu cầu cao hơn. Sự phát triển nguồn điện tái tạo trong một số thời kỳ nhanh hơn tốc độ đầu tư lưới truyền tải đã làm phát sinh áp lực giải tỏa công suất tại một số khu vực. Sau giai đoạn giá FIT, thị trường đang chuyển sang các cơ chế mới như đấu thầu cạnh tranh, DPPA và các mô hình hợp đồng mua bán điện có phân bổ rủi ro phức tạp hơn. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, nhà đầu tư có xu hướng thận trọng hơn, nhất là với các dự án quy mô lớn cần huy động vốn quốc tế dài hạn. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ là ban hành ưu đãi đầu tư, mà là nâng cao hiệu quả tổ chức thực thi và giảm rủi ro dự án.

Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI vào năng lượng xanh

Kết quả kiểm định cho thấy dữ liệu khảo sát phù hợp để phân tích nhân tố và ước lượng mô hình. Chỉ số KMO đạt 0,747, phản ánh mức độ thích hợp của dữ liệu cho phân tích EFA; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, cho thấy các biến quan sát có tương quan đủ lớn để tiếp tục phân tích. Sau bước kiểm định thang đo và cấu trúc nhân tố, mô hình SEM được sử dụng để đánh giá mức độ tác động của từng nhóm nhân tố đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh.

Kết quả ước lượng SEM ở Bảng cho thấy cơ sở hạ tầng là nhân tố có tác động mạnh nhất đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam, với hệ số β = 0,341. Kết quả này phản ánh đúng đặc thù của ngành điện: một dự án chỉ thực sự hấp dẫn khi công suất phát ra có thể được truyền tải ổn định và không bị cắt giảm đáng kể. Đây cũng là lý do nhà đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm đến năng lực lưới điện, khả năng đấu nối, tiến độ đầu tư hạ tầng truyền tải và khả năng tích hợp lưu trữ năng lượng.

Năng lực quản trị và điều hành là nhân tố có ảnh hưởng lớn thứ 2, với β = 0,230. Điều đó cho thấy ngoài tiềm năng tài nguyên, nhà đầu tư đánh giá rất cao chất lượng điều hành của bộ máy quản lý, đặc biệt là tính minh bạch của quy trình cấp phép, khả năng phối hợp liên ngành, tính nhất quán giữa quy hoạch - cấp phép - đấu nối và tốc độ xử lý vướng mắc phát sinh. Trong bối cảnh các dự án năng lượng xanh thường có vòng đời dài, yêu cầu kỹ thuật cao và liên quan đến nhiều cơ quan, năng lực thực thi chính sách trở thành một biến số quyết định.

Thể chế và khung chính sách cũng có tác động tích cực với β = 0,077. Mức tác động không lớn bằng hạ tầng và quản trị, song đây vẫn là nền tảng của niềm tin đầu tư dài hạn, nhất là trong các dự án như: điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng và hạ tầng điện sạch quy mô lớn. Nguồn lực tài chính có hệ số β = 0,024, cho thấy vai trò hỗ trợ nhưng chưa thể trở thành nhân tố quyết định nếu hạ tầng, cơ chế hợp đồng và quy trình thực thi chưa đủ đồng bộ.

Đáng chú ý, nhân tố công nghệ và đổi mới sáng tạo có hệ số β = -0,029. Kết quả này không nên được hiểu là công nghệ không quan trọng, mà cho thấy trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, công nghệ chỉ có thể phát huy vai trò thu hút FDI khi được đặt trên nền tảng hạ tầng truyền tải, cơ chế dự án và năng lực thực thi đủ mạnh. Nói cách khác, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào cam kết hỗ trợ công nghệ hay ưu đãi R&D, mà còn quan tâm liệu công nghệ đó có thể thương mại hóa, vận hành và thu hồi vốn trong điều kiện thực tế của thị trường hay không.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Nghiên cứu cho thấy Việt Nam đang từng bước trở thành điểm đến quan trọng của dòng vốn FDI vào lĩnh vực năng lượng xanh trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Những kết quả đạt được thời gian qua như: mở rộng nhanh công suất năng lượng tái tạo, hình thành cơ chế DPPA, thúc đẩy hợp tác tài chính trong khuôn khổ JETP và nâng cao vị thế trong chuỗi tài chính xanh quốc tế đã tạo nền tảng quan trọng cho việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, sau giai đoạn tăng trưởng mạnh nhờ cơ chế FIT, thị trường đang bước sang giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng hạ tầng, năng lực điều hành và mức độ ổn định của môi trường đầu tư.

Kết quả mô hình SEM với 296 quan sát cho thấy Cơ sở hạ tầng là nhân tố có tác động mạnh nhất đến khả năng thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam (β = 0,341). Điều này phản ánh đặc thù của ngành điện khi hiệu quả đầu tư phụ thuộc lớn vào khả năng truyền tải, đấu nối và giải tỏa công suất. Tiếp theo là Năng lực quản trị và điều hành (β = 0,230), cho thấy nhà đầu tư đánh giá cao tính minh bạch của thủ tục, khả năng phối hợp liên ngành và hiệu quả thực thi chính sách. Thể chế và khung chính sách (β = 0,077) cùng với Nguồn lực tài chính (β = 0,024) có tác động tích cực nhưng đóng vai trò hỗ trợ hơn là quyết định. Trong khi đó, Công nghệ và đổi mới sáng tạo có hệ số âm nhỏ (β = -0,029), hàm ý rằng công nghệ chỉ thực sự phát huy vai trò thu hút FDI khi được đặt trên nền tảng hạ tầng, cơ chế hợp đồng và năng lực triển khai đủ mạnh.

Từ các kết quả trên, nghiên cứu cho rằng bài toán thu hút FDI vào năng lượng xanh tại Việt Nam hiện nay cần được tiếp cận theo hướng nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và hiệu quả tổ chức thực thi, thay vì chỉ tập trung vào ưu đãi đầu tư. Trước hết, cần ưu tiên phát triển hạ tầng truyền tải, hệ thống lưu trữ năng lượng và hạ tầng số nhằm giảm nguy cơ quá tải lưới điện và nâng cao khả năng hấp thụ nguồn điện tái tạo. Việc đẩy nhanh đầu tư lưới 500kV, nâng cấp hệ thống đấu nối và ứng dụng điều độ thông minh sẽ góp phần giảm rủi ro cắt giảm công suất, từ đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.

Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực quản trị và điều hành thông qua cải cách thủ tục hành chính, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và đẩy mạnh số hóa quy trình cấp phép, giám sát dự án. Một cơ chế quản lý minh bạch, có khả năng phản hồi nhanh và giảm chi phí giao dịch sẽ giúp nâng cao tính dự báo của môi trường đầu tư đối với các dự án năng lượng xanh có vòng đời dài.

Ngoài ra, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hợp đồng mua bán điện (PPA, DPPA) theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự báo hơn, đặc biệt đối với các dự án điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng và các dự án quy mô lớn cần huy động vốn quốc tế dài hạn. Đồng thời, cần phát triển hệ sinh thái tài chính xanh thông qua mở rộng thị trường trái phiếu xanh, tài chính hỗn hợp, tín dụng xanh và các quỹ khí hậu nhằm đa dạng hóa nguồn vốn cho chuyển dịch năng lượng.

Cuối cùng, chính sách hỗ trợ công nghệ và đổi mới sáng tạo cần được thiết kế theo hướng gắn với khả năng thương mại hóa và năng lực triển khai thực tế của doanh nghiệp. Các chương trình hỗ trợ R&D, chuyển giao công nghệ, số hóa vận hành và nội địa hóa chuỗi cung ứng chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với hạ tầng phù hợp, cơ chế triển khai rõ ràng và khả năng hấp thụ công nghệ của thị trường. Qua đó, công nghệ mới có thể trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh và sức hấp dẫn FDI của ngành năng lượng xanh Việt Nam trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

  1. Chính phủ (2024). Nghị định số 80/2024/NĐ-CP quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo và khách hàng sử dụng điện lớn.
  2. Eberhard, A., & Gratwick, K. (2017). Independent power projects in Sub-Saharan Africa: Lessons from five key countries. Energy Policy, 108, 336-350.
  3. International Energy Agency (2024). World energy investment 2024. IEA.
  4. International Renewable Energy Agency (2023). Global landscape of renewable energy finance 2023. IRENA.
  5. Kitzing, L. (2014). Risk implications of renewable support instruments: Comparative analysis of feed-in tariffs and premiums using a mean-variance approach. Energy, 77, 990-1004.
  6. Klaaßen, L., & Steffen, B. (2023). Meta-analysis on the cost of capital for renewable energy investments. Nature Energy, 8(3), 288-298.
  7. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
  8. Polzin, F., Migendt, M., Täube, F. A., & von Flotow, P. (2019). How do policies mobilize private finance for renewable energy? Applied Energy, 236, 1249-1268.
  9. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
  10. United Nations Conference on Trade and Development (2023). World investment report 2023: Investing in sustainable energy for all. United Nations.
  11. World Bank (2024). World energy investment report 2024: Accelerating clean-energy finance. World Bank.
  12. Wüstenhagen, R., & Menichetti, E. (2012). Strategic choices for renewable energy investment: Conceptual framework and opportunities for further research. Energy Policy, 40, 1-10.
Bài đã đăng trên Tạp chí Kinh tế - Tài chính bản in kỳ 3 tháng 6/2026
NCS.Hà Kiều Oanh
Thích

Tin liên quan

Video