![]() |
| Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị mở ra yêu cầu đổi mới toàn diện mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước theo các chuẩn mực hiện đại. Ảnh: Hỗ trợ của AI |
Tạo cú hích mạnh mẽ về tư duy phát triển doanh nghiệp nhà nước
Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Lê Duy Bình, Chuyên gia kinh tế, Giám đốc điều hành Economica Việt Nam nhấn mạnh, Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị không chỉ tạo bước chuyển mạnh về tư duy phát triển doanh nghiệp nhà nước mà còn mở ra yêu cầu đổi mới toàn diện mô hình quản trị theo các chuẩn mực hiện đại.
Theo ông Lê Duy Bình, muốn phát huy vai trò dẫn dắt, kiến tạo tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới, doanh nghiệp nhà nước cần tháo gỡ các điểm nghẽn về quản trị, tăng quyền tự chủ, vận hành theo nguyên tắc thị trường và từng bước tiếp cận các chuẩn mực quản trị quốc tế.
Phóng viên: Dưới góc nhìn của một chuyên gia kinh tế, theo ông, Nghị quyết số 79-NQ/TW đã đủ mạnh để thúc đẩy doanh nghiệp nhà nước thực hiện vai trò dẫn dắt nền kinh tế trong bối cảnh mới hay chưa? Những định hướng mới của Nghị quyết đã tác động như thế nào đến từng doanh nghiệp nhà nước?
Ông Lê Duy Bình: Theo tôi, điều nổi bật nhất chính của Nghị quyết số 79-NQ/TW là sự chuyển biến rất mạnh về tư duy đối với khu vực kinh tế nhà nước nói chung và doanh nghiệp nhà nước nói riêng.
Nếu trước đây, doanh nghiệp nhà nước chủ yếu được nhìn nhận với vai trò góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế thì hiện nay, theo tinh thần Nghị quyết số 79-NQ/TW, doanh nghiệp nhà nước phải chủ động kiến tạo tăng trưởng, dẫn dắt tăng trưởng và tạo động lực phát triển cho nền kinh tế. Đây là một bước chuyển rất lớn về tư duy.
Chính sự thay đổi về tư duy này sẽ tạo nền tảng cho hàng loạt thay đổi tiếp theo trong hoạt động của doanh nghiệp nhà nước. Tôi cho rằng, nếu các doanh nghiệp, các cơ quan quản lý và các cơ quan đại diện chủ sở hữu thực hiện tốt tinh thần của Nghị quyết thì tác động sẽ rất lớn đối với sự vận hành của khu vực doanh nghiệp nhà nước.
|
| Ông Lê Duy Bình, Chuyên gia kinh tế, Giám đốc điều hành Economica Việt Nam. |
Một trong những nội dung quan trọng là tháo gỡ các nút thắt trong quản trị doanh nghiệp. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước phải từng bước áp dụng các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực OECD. Điều này đồng nghĩa với việc cần tách bạch rõ vai trò của cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước với hoạt động điều hành doanh nghiệp.
Khi thực hiện được yêu cầu này, sự can thiệp mang tính hành chính của cơ quan quản lý sẽ giảm bớt; quyền tự chủ của doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất, kinh doanh sẽ được nâng cao; các quyết định đầu tư và quyết định kinh doanh sẽ được đưa ra nhanh hơn, sát với tín hiệu thị trường hơn. Đây là yếu tố mang lại lợi ích rất lớn cho doanh nghiệp nhà nước.
Một nội dung quan trọng khác là việc áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Chúng ta có thể nhìn thấy điều này qua thực tiễn của một số doanh nghiệp như Viettel - nơi đã ứng dụng rất mạnh công nghệ số trong quản trị, qua đó nâng cao tính minh bạch của thông tin, tăng cường khả năng giám sát việc sử dụng các nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo tôi, đây chính là nền tảng để doanh nghiệp nhà nước phát triển bền vững hơn.
Bên cạnh đó, điểm mà tôi đặc biệt ấn tượng trong Nghị quyết số 79-NQ/TW là việc đặt doanh nghiệp nhà nước trong môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn với các khu vực kinh tế khác. Doanh nghiệp nhà nước sẽ không chỉ hợp tác với khu vực kinh tế tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài mà còn phải cạnh tranh trực tiếp với các khu vực này. Sự cạnh tranh đó sẽ buộc doanh nghiệp nhà nước phải phát triển dựa trên chính năng lực của mình, chịu sự điều tiết của thị trường và kỷ luật của thị trường. Tôi cho rằng, chính sức ép cạnh tranh sẽ giúp doanh nghiệp nhà nước hoạt động hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, Nghị quyết số 79-NQ/TW cũng đặt mục tiêu hình thành những doanh nghiệp nhà nước có quy mô lớn, đủ sức nằm trong nhóm các doanh nghiệp hàng đầu thế giới, khu vực châu Á - Thái Bình Dương và ASEAN. Muốn đạt được mục tiêu đó, doanh nghiệp nhà nước chắc chắn phải thay đổi mạnh mẽ về quản trị, về năng lực cạnh tranh và về hiệu quả hoạt động.
Vì vậy, theo tôi, về mặt tư duy, Nghị quyết số 79-NQ/TW đã tạo ra một cú hích đủ mạnh. Vấn đề hiện nay không còn là thay đổi nhận thức, mà là chuyển hóa những tư duy đó thành hành động cụ thể, để hình thành một khu vực doanh nghiệp nhà nước có năng lực cạnh tranh cao hơn, hoạt động hiệu quả hơn và đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển của nền kinh tế.
Phóng viên: Nhiều quốc gia đã cải cách rất mạnh mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước. Theo ông, Việt Nam có thể học hỏi những kinh nghiệm quốc tế nào phù hợp với điều kiện phát triển hiện nay?
Ông Lê Duy Bình: Theo tôi, hiện nay có ba mô hình tiêu biểu mà Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước.
Thứ nhất là mô hình Temasek của Singapore, được xem là hình mẫu thành công về quản lý vốn nhà nước theo nguyên tắc thị trường. Theo mô hình này, Bộ Tài chính Singapore là chủ sở hữu duy nhất của Temasek nhưng hoàn toàn không can thiệp vào hoạt động đầu tư. Temasek vận hành độc lập như một quỹ đầu tư thương mại tư nhân.
Một điểm rất đáng chú ý là Hội đồng quản trị hoạt động độc lập, chuyên nghiệp, với phần lớn thành viên là các chuyên gia kinh tế, doanh nhân giàu kinh nghiệm quốc tế, không phải công chức. Hội đồng quản trị có toàn quyền bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm Tổng giám đốc điều hành dựa trên hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, cơ chế tiền lương và đãi ngộ của ban điều hành được gắn với hiệu quả dài hạn của danh mục đầu tư theo cơ chế thị trường, qua đó tạo động lực thu hút những nhà quản lý giỏi.
|
| Mới đây, Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã tổ chức Toạ đàm trực tuyến: Đổi mới mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước trong bối cảnh mới. |
Thứ hai là mô hình SASAC của Trung Quốc với định hướng “Chính phủ quản lý vốn, không quản lý doanh nghiệp”. Trung Quốc thực hiện cải cách doanh nghiệp nhà nước thông qua Ủy ban Giám sát và Quản lý tài sản nhà nước (SASAC), trong đó đặc biệt chú trọng công khai, minh bạch thông tin về mục tiêu hoạt động, tình hình tài chính, cơ cấu sở hữu cũng như các rủi ro trọng yếu của doanh nghiệp.
Mô hình này cũng đề cao vai trò và thực quyền của Hội đồng quản trị thông qua việc trao quyền quyết định về chiến lược, ngân sách, bổ nhiệm và miễn nhiệm Ban điều hành. Đồng thời, yêu cầu có tỷ lệ nhất định thành viên Hội đồng quản trị độc lập, chuyên nghiệp, không phải công chức nhà nước nhằm tăng tính phản biện, cùng với việc quy định rõ trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm đạo đức của từng thành viên đối với các quyết định của mình trước doanh nghiệp và chủ sở hữu.
Thứ ba là mô hình các nước Bắc Âu như Na Uy và Thụy Điển, nơi doanh nghiệp nhà nước được quản trị theo hướng minh bạch tối đa và phát triển bền vững trên cơ sở các hướng dẫn quản trị của OECD.
Các quốc gia này xây dựng chính sách sở hữu rất nhất quán, xác định rõ mục tiêu Nhà nước nắm giữ doanh nghiệp, mục tiêu tài chính và phi tài chính. Nếu không còn lý do cốt lõi để Nhà nước tiếp tục sở hữu thì sẽ thực hiện thoái vốn.
Đồng thời, doanh nghiệp nhà nước phải cạnh tranh bình đẳng với khu vực tư nhân, vay vốn theo lãi suất thương mại, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và tiên phong thực hiện các tiêu chuẩn ESG về môi trường, xã hội và quản trị như một lợi thế cạnh tranh quốc tế.
Chuyển từ tư duy bảo toàn sang tư duy tạo giá trị mới
Phóng viên: Trong bối cảnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập sâu rộng, theo ông đâu sẽ là những tiêu chuẩn cốt lõi của một mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước hiện đại, minh bạch và hiệu quả?
Ông Lê Duy Bình: Trong bối cảnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập sâu rộng, mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước hiện đại không còn chỉ xoay quanh mục tiêu bảo toàn vốn mà phải chuyển sang tư duy tạo ra giá trị mới.
Theo đó, trước hết cần xây dựng mô hình quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven Governance) và số hóa toàn bộ quy trình ra quyết định.
Cùng với đó là minh bạch hóa bằng công nghệ, thông qua việc ứng dụng các công nghệ giám sát như Blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) để công khai thông tin tài chính, đấu thầu, mua sắm công, giúp cơ quan chủ sở hữu có thể giám sát từ xa mà không cần can thiệp trực tiếp vào hoạt động điều hành doanh nghiệp.
Một yêu cầu quan trọng khác là tích hợp các tiêu chuẩn ESG và chuyển đổi xanh vào hoạt động quản trị doanh nghiệp. Theo đó, điểm số ESG về môi trường, xã hội và quản trị cần trở thành tiêu chí bắt buộc để đánh giá năng lực của ban điều hành, song hành với các chỉ tiêu tài chính truyền thống.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nhà nước phải tiên phong thực hiện mục tiêu Net Zero, dẫn dắt quốc gia trong giảm phát thải, chuyển đổi năng lượng và áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn nhằm bảo đảm chuỗi cung ứng không bị đứt gãy trong quá trình hội nhập quốc tế.
Phóng viên: Để doanh nghiệp nhà nước thực sự trở thành động lực tăng trưởng, theo ông cần thay đổi tư duy đánh giá hiệu quả hoạt động như thế nào? Liệu các chỉ tiêu truyền thống đã đủ hay cần bổ sung các tiêu chí về đổi mới sáng tạo, quản trị số, ESG và năng suất?
Ông Lê Duy Bình: Theo tôi, để doanh nghiệp nhà nước thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần chuyển từ tư duy đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả tài chính ngắn hạn sang đo lường hiệu quả tổng thể và dài hạn. Các chỉ tiêu truyền thống hiện nay không còn đủ mà cần bổ sung các tiêu chí về đổi mới sáng tạo, quản trị số, ESG và năng suất để đáp ứng yêu cầu phát triển mới.
Trước hết, cần chuyển từ đánh giá theo từng năm sang đánh giá giá trị gia tăng dài hạn, năng lực cạnh tranh của chính doanh nghiệp cũng như mức độ đóng góp của doanh nghiệp nhà nước vào việc hình thành mô hình tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Cùng với đó là chấp nhận rủi ro có kiểm soát trong hoạt động nghiên cứu, phát triển (R&D) và đầu tư công nghệ mới; tách bạch rõ mục tiêu kinh doanh với nhiệm vụ chính trị, công ích để đánh giá đúng năng lực thực tế của doanh nghiệp; đồng thời đo lường vai trò lan tỏa, kết nối và hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân phát triển.
Bên cạnh các chỉ tiêu truyền thống, cần bổ sung các tiêu chí đánh giá về đổi mới sáng tạo, bao gồm tỷ lệ chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D), số lượng sáng chế, sản phẩm mới và mức độ ứng dụng công nghệ lõi.
Đối với quản trị số, cần đánh giá tốc độ chuyển đổi số trong vận hành, mức độ minh bạch dữ liệu và an toàn thông tin theo chuẩn quốc tế.
Đối với ESG, cần đo lường mức giảm phát thải, trách nhiệm xã hội và chất lượng quản trị minh bạch, bền vững.
Cùng với đó là đánh giá năng suất, thông qua hiệu suất lao động tổng thể (TFP), năng suất sử dụng vốn và mức độ tối ưu hóa chuỗi giá trị.
Phát huy mạnh mẽ mối liên kết giữa các khu vực kinh tế theo tinh thần đồng hành
Phóng viên: Từ góc độ chuyên gia kinh tế, ông có những khuyến nghị gì đối với Chính phủ, các bộ, ngành và bản thân doanh nghiệp nhà nước nhằm tạo ra bước đột phá trong đổi mới mô hình quản trị, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030?
Ông Lê Duy Bình: Theo tôi, trước hết cần thể chế hóa các định hướng đổi mới về phát triển doanh nghiệp nhà nước trong hệ thống pháp luật cũng như trong quá trình quản lý đối với khu vực doanh nghiệp này.
Trọng tâm là nâng cao năng lực cạnh tranh về tài chính, công nghệ, nguồn nhân lực và trình độ quản trị để doanh nghiệp nhà nước không chỉ giữ vai trò ổn định kinh tế vĩ mô mà còn thực sự trở thành lực lượng chủ đạo dẫn dắt tăng trưởng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế.
Đồng thời, cần chuyển mạnh tư duy từ “bảo toàn vốn” sang “chấp nhận rủi ro có kiểm soát”, tạo điều kiện để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu và phát triển cũng như các dự án mới; xây dựng cơ chế bảo vệ những cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Một yêu cầu quan trọng khác là chuyển từ “quản lý hành chính” sang “kiến tạo phát triển”, giảm can thiệp hành chính vào hoạt động nội bộ doanh nghiệp, đồng thời chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm, đánh giá dựa trên mục tiêu và kết quả cuối cùng.
Bên cạnh đó, cần chấm dứt tình trạng đầu tư dàn trải, tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực then chốt, hạ tầng chiến lược, quốc phòng, an ninh và công nghệ lõi; đồng thời có những đột phá về cơ chế tài chính và vốn, cho phép các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả được giữ lại nguồn thu từ cổ phần hóa, thoái vốn và lợi nhuận để bổ sung vốn điều lệ và tái đầu tư, qua đó tháo gỡ nút thắt về nguồn lực cho phát triển.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nhà nước cần phát huy mạnh mẽ mối liên kết với khu vực kinh tế tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần đồng hành, đóng vai trò mở đường ở những lĩnh vực khu vực tư nhân chưa thể hoặc không muốn đầu tư, góp phần hình thành hệ sinh thái và môi trường kinh doanh minh bạch để các thành phần kinh tế cùng phát triển.
Phóng viên: Theo ông, ngoài chính sách và công nghệ, yếu tố con người và văn hóa quản trị cần thay đổi như thế nào để doanh nghiệp nhà nước có thể thích ứng nhanh với bối cảnh phát triển mới?
Ông Lê Duy Bình: Theo tôi, để doanh nghiệp nhà nước thích ứng nhanh với bối cảnh phát triển mới, yếu tố con người và văn hóa quản trị giữ vai trò quyết định, là nền tảng để các chính sách và công nghệ phát huy hiệu quả.
Trước hết, về yếu tố con người, đội ngũ quản lý cần chuyển từ tư duy “chấp hành mệnh lệnh hành chính” sang tư duy “chủ động kinh doanh”, nhạy bén với cơ hội và rủi ro của thị trường. Cùng với đó, cán bộ, người lao động không chỉ dừng ở kỹ năng sử dụng công nghệ mà cần có năng lực phân tích dữ liệu và tư duy giải quyết vấn đề dựa trên nền tảng số.
Doanh nghiệp nhà nước cũng cần đổi mới mạnh mẽ cơ chế tuyển dụng và sử dụng nhân lực theo hướng linh hoạt hơn, từng bước xóa bỏ tư duy coi trọng thâm niên đơn thuần, áp dụng cơ chế thuê Tổng giám đốc điều hành (CEO) và nhân sự cấp cao theo tiêu chuẩn quốc tế, trả lương theo giá trị thị trường để thu hút nhân tài.
Song song với đó là xây dựng văn hóa học tập suốt đời, chủ động cập nhật những xu hướng mới như phát triển bền vững (ESG), tài chính xanh và các công nghệ của tương lai.
Về văn hóa quản trị, theo tôi, điều quan trọng là phải hình thành văn hóa “dám làm, dám chịu trách nhiệm”, từng bước loại bỏ tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, chờ đợi phê duyệt; đồng thời cụ thể hóa cơ chế bảo vệ những người đổi mới sáng tạo trên cơ sở chấp nhận rủi ro có kiểm soát.
Cùng với đó là xây dựng mô hình quản trị minh bạch, tinh gọn, giảm bớt các tầng nấc trung gian, chuyển từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình quản trị linh hoạt để nâng cao tốc độ ra quyết định.
Việc đánh giá cán bộ cũng cần chuyển từ chú trọng tuân thủ quy trình sang đánh giá bằng kết quả thực hiện công việc, năng suất lao động và giá trị đóng góp; đồng thời áp dụng cơ chế thưởng, phạt rõ ràng, gắn thu nhập của người lao động với kết quả sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp và hiệu quả công việc của từng cá nhân.
Hướng đến áp dụng các chuẩn mực quản trị của OECD
Phóng viên: Nếu phải hình dung doanh nghiệp nhà nước của Việt Nam vào năm 2030, khi mục tiêu tăng trưởng cao và phát triển bền vững đã trở thành yêu cầu xuyên suốt, thì mô hình quản trị sẽ cần thay đổi như thế nào? Và chúng ta cần làm gì ngay từ hôm nay để hiện thực hóa mục tiêu đó?
Ông Lê Duy Bình: Theo tôi, để hiện thực hóa tầm nhìn đến năm 2030, mô hình quản trị doanh nghiệp nhà nước sẽ phải chuyển đổi toàn diện từ “quản lý hành chính” sang “quản trị chiến lược dựa trên dữ liệu và tiêu chuẩn toàn cầu”.
Trong mô hình đó, cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước và các bộ, ngành sẽ đóng vai trò là những “cổ đông thông thái”, tập trung giao mục tiêu chiến lược và giám sát việc sử dụng vốn, còn ban điều hành doanh nghiệp được trao quyền chủ động quyết định hoạt động sản xuất, kinh doanh theo cơ chế thị trường.
Bên cạnh đó, quản trị doanh nghiệp sẽ được thực hiện trên cơ sở dữ liệu theo thời gian thực (Data-driven). Các hệ thống ERP thế hệ mới cùng với trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ hỗ trợ phân tích hiệu quả hoạt động, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ ra quyết định một cách kịp thời, thay cho phương thức quản trị dựa chủ yếu trên báo cáo giấy hoặc cảm tính.
Đồng thời, các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc trong quản trị doanh nghiệp, chứ không còn được nhìn nhận như những hoạt động mang tính tự nguyện hay trách nhiệm xã hội đơn thuần.
Phóng viên: Thưa ông, ông có thể dẫn ra một số ví dụ cụ thể về doanh nghiệp nhà nước đã và đang đổi mới mô hình quản trị theo hướng hiện đại?
Ông Lê Duy Bình: Theo tôi, ngay Viettel là một ví dụ rất điển hình.
Viettel đã chuyển đổi từ mô hình doanh nghiệp viễn thông sang doanh nghiệp công nghệ. Đây là sự thay đổi rất lớn về phương thức sản xuất cũng như cách thức tổ chức doanh nghiệp. Để thực hiện quá trình chuyển đổi đó, doanh nghiệp đã phải thay đổi về công nghệ, con người, phương thức sản xuất cũng như phương thức vận hành.
Theo dõi quá trình phát triển của Viettel trong thời gian qua, tôi nhận thấy doanh nghiệp đã có những bước đi rất mạnh mẽ trong đổi mới mô hình quản trị, nâng cao chất lượng quản trị, đặc biệt là ứng dụng công nghệ số và các nền tảng số vào công tác quản trị doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng đang có nhiều nỗ lực nhằm phân định rõ vai trò giữa Hội đồng quản trị với bộ máy điều hành, đồng thời nâng cao tính độc lập của Hội đồng quản trị. Theo tôi, đây là những nỗ lực rất đáng ghi nhận trong việc nâng cao chất lượng quản trị của Viettel cũng như của Petrovietnam.
Ngay sau khi Nghị quyết số 79-NQ/TW được ban hành, Petrovietnam đã tổ chức họp để bàn về việc áp dụng các chuẩn mực quản trị của OECD. Theo tôi, đó là một động thái rất đáng chú ý, cho thấy các doanh nghiệp đã bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức, mong muốn tiếp cận các chuẩn mực quản trị quốc tế và từng bước chuyển hóa nhận thức đó thành hành động.
Đây cũng là những tín hiệu tích cực khi Nghị quyết số 79-NQ/TW đã đặt ra mục tiêu rất rõ là phải có doanh nghiệp nhà nước của Việt Nam nằm trong nhóm 500 doanh nghiệp hàng đầu thế giới. Muốn đạt được mục tiêu đó, chắc chắn chúng ta phải có một hệ thống quản trị tốt, quản trị doanh nghiệp theo các chuẩn mực quốc tế.
Để đạt được mục tiêu này, theo tôi, điều đầu tiên là các tập đoàn lớn phải thay đổi về nhận thức. Sau đó, nhận thức cần từng bước được chuyển hóa thành hành động nhằm nâng cao trình độ quản trị doanh nghiệp, với sự hỗ trợ của cơ quan quản lý nhà nước và chủ sở hữu.
Cùng với đó, chúng ta cần có những chủ sở hữu chuyên nghiệp. Với sự đồng hành của các chủ sở hữu đó, tôi tin rằng doanh nghiệp nhà nước sẽ từng bước nâng cao được trình độ quản trị của mình.
Bên cạnh đó còn có một yếu tố rất quan trọng là thị trường. Thị trường sẽ theo dõi hoạt động của Viettel, Petrovietnam cũng như nhiều doanh nghiệp nhà nước khác, từ đó tạo ra áp lực và kỷ luật thị trường, buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn, cạnh tranh mạnh mẽ hơn trong quá trình tiếp cận và sử dụng các nguồn lực.
Đồng thời, nếu muốn trở thành doanh nghiệp nằm trong nhóm 500 doanh nghiệp hàng đầu thế giới thì chắc chắn không thể không đáp ứng các chuẩn mực ESG, bao gồm các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị. Đây là những tiêu chuẩn bắt buộc phải được áp dụng. Chúng ta không thể đặt mục tiêu trở thành doanh nghiệp hàng đầu thế giới mà không đáp ứng được các yêu cầu này.
Chính vì vậy, rất nhiều doanh nghiệp khi xác định mục tiêu vươn lên nhóm doanh nghiệp hàng đầu thế giới cũng sẽ đồng thời đưa các chuẩn mực quản trị của OECD cũng như các chuẩn mực quản trị mới vào chiến lược phát triển của mình trong thời gian tới.
Xin trân trọng cảm ơn ông!




