Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Công nghiệp 5.0: Việt Nam đang ở đâu trên bản đồ công nghệ?

Công nghiệp 5.0 lấy con người làm trung tâm, gắn chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và trách nhiệm xã hội trong sản xuất bền vững.

Từ “công nghiệp hóa” sang “công nghiệp nhân văn”

Trong nhiều năm, khi nhắc đến công nghiệp hiện đại, người ta thường nghĩ ngay đến robot, trí tuệ nhân tạo, nhà máy thông minh hay những dây chuyền sản xuất vận hành gần như không cần con người can thiệp. Đó là bức tranh điển hình của Công nghiệp 4.0 - nơi tốc độ, năng suất và tự động hóa trở thành thước đo quan trọng nhất của năng lực cạnh tranh.

Ngày nay, thế giới đang bước sang một giai đoạn phát triển mới, khái niệm Công nghiệp 5.0 đang dần trở thành xu hướng phát triển chủ đạo. Với Việt Nam - nền kinh tế đang tăng tốc công nghiệp hóa, dựa nhiều vào sản xuất chế biến, năng lượng và xuất khẩu, yêu cầu cấp thiết hiện nay chính là định hình một con đường phát triển đúng hướng, bền vững và đủ sức thích ứng với những chuẩn mực mới của nền công nghiệp toàn cầu.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, Tiến sĩ Lê Thái Hà, Giám đốc điều hành Quỹ VinFuture và Quỹ Vì tương lai xanh (Vingroup) cho rằng, cụm từ “công nghiệp nhân văn” không phải là một cách nói mang tính tu từ, mà là một định hướng tất yếu trong giai đoạn công nghiệp hóa mới.  

Tiến sĩ Lê Thái Hà, Giám đốc điều hành Quỹ VinFuture và Quỹ Vì tương lai xanh

Tiến sĩ Lê Thái Hà, Giám đốc điều hành Quỹ VinFuture và Quỹ Vì tương lai xanh 

Theo bà, cốt lõi của yếu tố “nhân văn” là đặt con người chứ không phải công nghệ ở vị trí trung tâm của phát triển công nghiệp. Mọi tiến bộ kỹ thuật, mọi quy trình số hóa hay mô hình sản xuất đều phải được thiết kế nhằm nâng cao chất lượng sống, tôn trọng phẩm giá, sự đa dạng và các giá trị văn hóa - xã hội của con người. “Công nghệ phải phục vụ con người, chứ không thay thế hay chi phối con người”, Tiến sĩ Lê Thái Hà nhấn mạnh.

Đây cũng chính là tinh thần của mô hình Công nghiệp 5.0 mà nhiều quốc gia G20 đang theo đuổi. Theo báo cáo Industrial Development Report 2024 của UNIDO, ngày càng nhiều nền kinh tế đưa “công nghiệp xanh”, “công nghiệp tuần hoàn” và “công nghiệp lấy con người làm trung tâm” vào chiến lược quốc gia.

Thay vì chỉ tối ưu hiệu suất, mô hình mới hướng tới khả năng phục hồi của nền sản xuất, giảm phát thải, đảm bảo công bằng lao động và tạo ra giá trị chia sẻ cho cộng đồng.

Điều này đặc biệt rõ trong lĩnh vực năng lượng. Báo cáo World Energy Investment 2024 của IEA cho thấy đầu tư toàn cầu vào năng lượng sạch đã đạt khoảng 2.000 tỷ USD, gấp gần hai lần đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch. Những ngành như pin lưu trữ, hydro xanh, vật liệu tái chế hay công nghệ thu giữ carbon đang trở thành các cấu phần chiến lược của nền công nghiệp mới.

Nhiều tập đoàn lớn như Siemens, Toyota hay Schneider Electric cũng đang chuyển từ tư duy efficiency-driven (hướng tới hiệu quả) sang purpose-driven (hướng tới mục đích), không chỉ tối ưu hiệu suất mà còn gắn đổi mới công nghệ với mục tiêu Net Zero, minh bạch chuỗi cung ứng và trách nhiệm xã hội.

Theo Tiến sĩ Lê Thái Hà, trách nhiệm xã hội không còn là phần phụ trợ của công nghiệp, mà đã trở thành điều kiện để công nghiệp tồn tại lâu dài. “Năng lực cạnh tranh ngày nay không chỉ đo bằng năng suất hay chi phí, mà còn bằng mức độ tuân thủ đạo đức, cam kết môi trường và tác động tích cực tới con người”, bà nói.

Việt Nam đứng trước cơ hội “đi nhanh nhưng phải đi đúng”

Với Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang Công nghiệp 5.0 đang trở thành yêu cầu sống còn trong bối cảnh hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Năm 2025, khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm khoảng 45,8% giá trị tăng thêm của nền kinh tế. Cùng với cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, toàn bộ chuỗi sản xuất, từ năng lượng, vật liệu đến logistics sẽ phải tái cấu trúc mạnh mẽ.

Theo Tiến sĩ Lê Thái Hà, đây là cơ hội hiếm có để Việt Nam xây dựng mô hình công nghiệp mới theo hướng xanh hơn, công bằng hơn và nhân văn hơn, thay vì tiếp tục mô hình “tăng trưởng trước, khắc phục sau” của các nền công nghiệp truyền thống.

Với Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang Công nghiệp 5.0 đang trở thành yêu cầu sống còn trong bối cảnh hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ảnh minh hoạ

Với Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang Công nghiệp 5.0 đang trở thành yêu cầu sống còn trong bối cảnh hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ảnh minh hoạ

Ở góc độ quốc tế, áp lực chuyển đổi cũng ngày càng rõ rệt. Các tiêu chuẩn ESG, yêu cầu minh bạch phát thải, lao động và trách nhiệm chuỗi cung ứng đang trở thành “giấy thông hành” bắt buộc để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Một báo cáo của OECD cho thấy, các quốc gia ASEAN nếu đáp ứng nhanh các tiêu chí ESG sẽ có lợi thế lớn trong thu hút vốn đầu tư xanh. Điều này mở ra dư địa đáng kể cho Việt Nam trong cuộc đua FDI chất lượng cao.

Trong lĩnh vực năng lượng, xu hướng chuyển dịch cũng diễn ra rất mạnh mẽ. Báo cáo World Energy Investment 2024 của IEA cho thấy, đầu tư toàn cầu vào năng lượng sạch, bao gồm năng lượng tái tạo, lưu trữ, mạng lưới và nhiên liệu xanh, ước tính đạt khoảng 2.000 tỷ USD, gấp khoảng hai lần đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch.

Những ngành như pin lưu trữ, hydro xanh, vật liệu tái chế hay công nghệ thu giữ carbon đang nổi lên như các thành phần chiến lược của nền công nghiệp mới.

Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Lê Thái Hà, đi cùng với cơ hội là không ít thách thức. Trong đó, bài toán công bằng xã hội cần được đặt ở vị trí trung tâm. Khi tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi xanh diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh, nguy cơ một bộ phận lao động bị bỏ lại phía sau là rất lớn, đặc biệt là những người đang làm việc trong các ngành sản xuất truyền thống hoặc những khu vực chịu tác động trực tiếp từ chuyển dịch năng lượng.

Báo cáo Future of Jobs 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới dự báo khoảng 40% kỹ năng hiện nay có thể trở nên lỗi thời chỉ trong vòng 5 năm tới. Nếu không có chính sách đào tạo lại, hỗ trợ chuyển đổi việc làm và bảo đảm an sinh phù hợp, khoảng cách xã hội sẽ tiếp tục bị nới rộng.

Tiến sĩ Lê Thái Hà nhấn mạnh: “Một nền công nghiệp nhân văn phải đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau, từ người lao động trong các nhà máy cũ, đến cộng đồng bị ảnh hưởng bởi chuyển dịch năng lượng”.

Theo bà, phát triển công nghiệp trong giai đoạn mới không thể chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng hay quy mô đầu tư, mà phải tính đến chất lượng sống, sự công bằng và khả năng chia sẻ lợi ích cho toàn xã hội. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó giúp con người sống tốt hơn, an toàn hơn và có nhiều cơ hội phát triển hơn.

Tiến sĩ Lê Thái Hà nhấn mạnh: “Cơ hội của Việt Nam là có thể đi nhanh, nhưng thách thức phải đi đúng hướng. Nếu chúng ta kết hợp được công nghệ cao với tư duy nhân văn, tức là đặt con người, cộng đồng và hành tinh ở trung tâm thì Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một hình mẫu về công nghiệp hóa bền vững trong thế kỷ 21”.

Minh Trang
Thích

Tin liên quan