Chi tiết tin tức
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Bảo hiểm hưu trí bổ sung: “Vốn kiên nhẫn” cho an sinh và thị trường vốn Việt Nam

Bà Lê Vân: Sau hơn 10 năm kể từ khi Nghị định số 88/2016/NĐ-CP được ban hành, có thể thẳng thắn nhìn nhận rằng thị trường quỹ hưu trí bổ sung tự nguyện của Việt Nam vẫn chưa phát triển tương xứng với quy mô nền kinh tế cũng như nhu cầu thực tế của người lao động. Tuy nhiên, theo tôi, đây là giai đoạn đặt nền móng cần thiết và cơ hội lớn thực sự đang ở phía trước.

Bảo hiểm hưu trí bổ sung: “Vốn kiên nhẫn” cho an sinh và thị trường vốn Việt Nam

Bà Lê Vân

Phóng viên: Sau hơn 10 năm triển khai Nghị định số 88/2016/NĐ-CP, bà nhìn nhận như thế nào về thực trạng và dư địa phát triển của thị trường hưu trí bổ sung tự nguyện tại Việt Nam?

Hiện nay, đang có ba động lực lớn cùng hội tụ để thúc đẩy thị trường này phát triển.

Thứ nhất là áp lực già hóa dân số. Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa từ năm 2011 và dự kiến trở thành quốc gia dân số già vào năm 2036, với tốc độ già hóa nhanh hơn cả Nhật Bản và Hàn Quốc ở cùng giai đoạn phát triển.

Điều đáng lo ngại không chỉ là tốc độ già hóa, mà là nguy cơ “già trước khi giàu”. Trong khi đó, nhiều quốc gia trong khu vực đã có hàng chục năm tích lũy nguồn vốn hưu trí dài hạn. Chẳng hạn, Quỹ EPF của Malaysia hiện quản lý khối tài sản tương đương khoảng 66% GDP, CPF Singapore khoảng 85% GDP, còn quy mô quỹ bảo hiểm xã hội của Việt Nam hiện mới vào khoảng 11% GDP. Khoảng cách này cho thấy dư địa phát triển rất lớn của trụ cột hưu trí tự nguyện, đồng thời cũng đặt ra trách nhiệm phải xây dựng hệ thống an sinh bền vững hơn trong dài hạn.

Thứ hai là yêu cầu phát triển bền vững của thị trường vốn. Theo báo cáo năm 2025 của HoSE, hơn 87% giá trị giao dịch trên thị trường đến từ nhà đầu tư trong nước, chủ yếu là nhà đầu tư cá nhân. Đây là đặc điểm tự nhiên của một thị trường đang trong quá trình trưởng thành, nhưng hệ quả là thị trường thường biến động mạnh, điều chỉnh sâu hơn mức cần thiết và phụ thuộc nhiều vào dòng tiền ngắn hạn thay vì giá trị nền tảng của doanh nghiệp.

Điều thị trường đang thiếu là một lực lượng vốn dài hạn, có khả năng giải ngân trong những giai đoạn điều chỉnh và kiên nhẫn đồng hành cùng doanh nghiệp trong chu kỳ tăng trưởng dài hạn. Đó chính là vai trò của vốn hưu trí. Bản chất của dòng vốn này là “vốn kiên nhẫn”, góp phần tạo ra sự ổn định hệ thống mà không một biện pháp can thiệp ngắn hạn nào có thể thay thế.

Thứ ba là dư địa chính sách đang được mở rộng. Sau mười năm triển khai, Nghị định số 88/2016/NĐ-CP đã xây dựng được những nền tảng quan trọng như tài khoản hưu trí cá nhân, cơ chế ngân hàng giám sát độc lập và kỷ luật đầu tư. Đây là những nền móng cốt lõi cho sự phát triển của thị trường hưu trí bổ sung.

Tuy nhiên, quy mô thị trường đến nay vẫn còn nhỏ. Theo tôi, nguyên nhân chủ yếu nằm ở ba yếu tố: cơ chế ưu đãi thuế chưa đủ mạnh, mức độ hiểu biết tài chính của người lao động còn hạn chế và niềm tin vào các định chế tài chính dài hạn cần thêm thời gian để củng cố.

Nhưng niềm tin không phải là điều có thể chờ đợi tự nhiên mà có. Niềm tin được xây dựng bằng sự minh bạch, bằng hiệu quả đầu tư ổn định qua từng chu kỳ thị trường và bằng việc giữ đúng cam kết với người tham gia. Đó cũng là trách nhiệm của các công ty quản lý quỹ.

Tôi cho rằng, thời điểm hiện nay chính là “cơ hội vàng” để xây dựng trụ cột hưu trí tự nguyện tại Việt Nam. Khi cơ cấu dân số vẫn còn tương đối trẻ, mỗi đồng vốn đóng góp hôm nay sẽ có thêm 20-30 năm để sinh lời nhờ sức mạnh của lãi kép. Đây chính là lợi thế lớn nhất của vốn hưu trí dài hạn.

Nếu ngành quỹ thực hiện tốt vai trò của mình trong 10 năm tới, chúng ta có thể nhìn lại giai đoạn này như một thời kỳ bản lề - thời điểm nền móng được xây dựng đủ vững để mở ra một chu kỳ phát triển mới cho thị trường vốn Việt Nam.

Một tín hiệu rất đáng chú ý cho chu kỳ phát triển đó là việc Chính phủ ban hành Nghị định số 85/2026/NĐ-CP ngày 25/3/2026, có hiệu lực từ ngày 10/5/2026, thay thế Nghị định số 88/2016/NĐ-CP và chính thức đổi tên thành “bảo hiểm hưu trí bổ sung”. Đây không chỉ đơn thuần là một văn bản thay thế, mà còn thể hiện bước trưởng thành mới của không gian chính sách, khi những kinh nghiệm tích lũy trong suốt mười năm qua đã được hoàn thiện thành một khung pháp lý đầy đủ hơn cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

Bảo hiểm hưu trí bổ sung: “Vốn kiên nhẫn” cho an sinh và thị trường vốn Việt Nam
Bảo hiểm hưu trí bổ sung sẽ có vai trò ngày càng quan trọng trong thời gian tới.

Phóng viên: Theo bà, Nghị định số 85/2026/NĐ-CP đã tạo ra những chuyển biến tích cực gì cho thị trường bảo hiểm hưu trí bổ sung?

Bà Lê Vân: Điểm tích cực đầu tiên là cơ chế ưu đãi thuế đã được quy định rõ ràng và cụ thể hơn. Theo đó, người lao động được khấu trừ khoản đóng góp bảo hiểm hưu trí bổ sung trước khi tính thuế thu nhập cá nhân. Đây là động lực khuyến khích tham gia thiết thực nhất đối với người lao động. Dù vẫn còn khoảng cách giữa ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân, nhưng đây rõ ràng là bước tiến quan trọng.

Thứ hai là thủ tục tham gia được đơn giản hóa đáng kể. Quy trình đăng ký, đóng góp và quản lý tài khoản hưu trí cá nhân đã được tinh gọn hơn, tạo thuận lợi cho cả doanh nghiệp và người lao động. Đặc biệt, nghị định cho phép mở tài khoản hưu trí cá nhân thông qua danh sách tham gia và cho phép Chủ tịch Công đoàn đại diện người lao động thực hiện các thủ tục liên quan. Điều này giúp giảm đáng kể gánh nặng hành chính và mở ra khả năng triển khai ở quy mô tập thể.

Thứ ba là mở rộng cơ hội đầu tư nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời dài hạn. So với Nghị định số 88/2016/NĐ-CP, Nghị định 85/2026/NĐ-CP đã điều chỉnh tỷ lệ và danh mục tài sản đầu tư theo hướng linh hoạt hơn, giảm tỷ trọng bắt buộc đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, đồng thời mở rộng sang các tài sản có tiềm năng sinh lời cao hơn như cổ phiếu niêm yết, trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm cao và chứng chỉ quỹ.

Sự thay đổi này giúp danh mục đầu tư hưu trí cân bằng tốt hơn giữa an toàn và tăng trưởng, phù hợp với chu kỳ tích lũy kéo dài 20-30 năm của người tham gia.

Phóng viên: Theo bà, sự thay đổi này sẽ tác động như thế nào đến thị trường vốn và hệ thống an sinh trong dài hạn?

Bà Lê Vân: Điều cần nhìn nhận rõ là Việt Nam đang tồn tại khoảng trống khá lớn về thu nhập hưu trí. Theo đánh giá của OECD trong Báo cáo Hưu trí châu Á - Thái Bình Dương 2024, tỷ lệ thay thế thu nhập bình quân của người lao động Việt Nam tham gia bảo hiểm xã hội đầy đủ hiện ở mức khoảng 45-49%, tương đương mặt bằng trung bình của châu Á.

Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người lao động đóng bảo hiểm xã hội trên mức lương thấp hơn thu nhập thực tế, nên khi nghỉ hưu sẽ xuất hiện khoảng trống tài chính rất đáng kể. Chính vì vậy, bảo hiểm hưu trí bổ sung trở thành một cấu phần cần thiết để bảo đảm an sinh dài hạn.

Dĩ nhiên, để tiềm năng thị trường trở thành hiện thực thì điều kiện tiên quyết vẫn là xây dựng niềm tin. Sau những biến động trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp và một số sự cố trên thị trường chứng khoán thời gian qua, tâm lý thận trọng của người dân là điều hoàn toàn dễ hiểu.

Nhưng đây cũng là cơ hội để các công ty quản lý quỹ có năng lực quản trị tốt, minh bạch và duy trì hiệu quả đầu tư ổn định khẳng định uy tín của mình.

Tôi vẫn thường chia sẻ với đội ngũ rằng: chúng ta không chỉ quản lý dòng tiền, mà đang quản lý kế hoạch cuộc sống của khách hàng. Việc Nghị định số 85/2026/NĐ-CP chính thức sử dụng khái niệm “bảo hiểm hưu trí bổ sung” cũng cho thấy đây không còn là một sản phẩm đầu tư đơn thuần, mà đang dần trở thành trụ cột thứ ba của hệ thống an sinh quốc gia.

Thị trường vốn không thể tự lớn lên nếu thiếu những định chế tài chính dài hạn và những chính sách đủ kiên định để đồng hành.

Phóng viên: Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, nâng hạng thị trường và phát triển sâu hơn thị trường vốn, bà đánh giá như thế nào về triển vọng của ngành quỹ và bảo hiểm hưu trí bổ sung trong thời gian tới?

Bà Lê Vân: Theo tôi, tham vọng tăng trưởng GDP 2 con số theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng sẽ không thể chỉ dựa vào vốn tín dụng ngân hàng hay vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, và để đạt được điều đó, cần phải hình thành những dòng vốn dài hạn mang tính nền tảng cho nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, ngành quỹ nói chung và bảo hiểm hưu trí bổ sung nói riêng sẽ có vai trò ngày càng quan trọng.

Câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán mà Việt Nam đang hướng tới không chỉ là vấn đề kỹ thuật liên quan đến thanh toán hay giới hạn sở hữu nước ngoài, mà còn phản ánh chất lượng thể chế và chiều sâu của thị trường vốn.

Theo ước tính của nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế, nếu được FTSE Russell xác nhận nâng hạng, Việt Nam có thể thu hút từ 5-8 tỷ USD dòng vốn từ các quỹ chỉ số toàn cầu ngay trong giai đoạn đầu.

Bên cạnh đó, tầng lớp trung lưu tại Việt Nam cũng đang tăng trưởng rất nhanh. Dự báo cho thấy tỷ lệ tầng lớp trung lưu có thể tăng từ khoảng 13% năm 2022 lên 26% vào năm 2026 và đạt 50-55% vào năm 2030. Khi thu nhập tăng lên nhưng lãi suất tiền gửi thực giảm dần, nhu cầu tìm kiếm các kênh đầu tư dài hạn và hiệu quả hơn sẽ ngày càng lớn.

Đây chính là nền tảng rất quan trọng để ngành quỹ và bảo hiểm hưu trí bổ sung bước vào một chu kỳ phát triển mới.

Phóng viên: Xin cảm ơn những chia sẻ của bà!

Thuỳ Linh
Thích

Tin liên quan